ares
Định nghĩa
- Danh từ riêng (thần thoại Hy Lạp):
- Ares: Vị thần chiến tranh trong thần thoại Hy Lạp, con trai của thần Zeus và nữ thần Hera. Ông được xem là biểu tượng của sức mạnh quân sự, bạo lực và xung đột. Trong thần thoại La Mã, ông được đồng nhất với thần Mars.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Ares thường được miêu tả là một vị thần bạo lực và hung hãn.)
- (Không giống như Athena, người đại diện cho chiến tranh chiến lược, Ares thể hiện các khía cạnh tàn bạo của trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ares" cũng được dùng để chỉ các khái niệm hoặc hiện tượng mang tính chiến tranh, xung đột trong văn học hoặc nghệ thuật.
- The poet used Ares as a metaphor for the destructive nature of war. (Nhà thơ đã dùng Ares như một phép ẩn dụ cho bản chất hủy diệt của chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mars (Danh từ riêng): Tên La Mã tương ứng của Ares, thường được dùng trong thiên văn học để chỉ hành tinh Sao Hỏa.
- Mars is the Roman counterpart of Ares. (Mars là tên La Mã tương ứng của Ares.)
Từ đồng nghĩa
- God of war (thần chiến tranh): Cụm từ mô tả chức năng của Ares.
- Mars (thần Mars): Tên La Mã của Ares.
Các cụm từ liên quan
- "Ares' wrath" (cơn thịnh nộ của Ares): Một cụm từ dùng để chỉ sự tàn phá dữ dội trong chiến tranh.
- The city fell to the enemy's attack, as if struck by Ares' wrath. (Thành phố thất thủ trước cuộc tấn công của kẻ thù, như thể bị cơn thịnh nộ của Ares đánh trúng.)
Thành ngữ liên quan
- "Son of Ares" (con trai của Ares): Thường dùng để chỉ một chiến binh dũng mãnh hoặc một người hiếu chiến.
- He was known as a son of Ares, never backing down from a fight. (Anh ta được biết đến như một con trai của Ares, không bao giờ lùi bước trước một cuộc chiến.)