juin

Học thuật
Thân thiện
juin

Le mois de juin est souvent ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tháng sáu: "juin" là danh từ chỉ tháng thứ sáu trong năm dương lịch, nằm giữa tháng năm (mai) tháng bảy (juillet).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les vacances d'été commencent souvent en juin. (Kỳ nghỉ hè thường bắt đầu vào tháng sáu.)
    • Je suis né le 15 juin. (Tôi sinh ngày 15 tháng sáu.)
    • Le mois de juin est généralement très ensoleillé. (Tháng sáu thường rất nhiều nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mi-juin": giữa tháng sáu, khoảng thời gian vào giữa tháng.
    • Nous partirons en voyage mi-juin. (Chúng tôi sẽ đi du lịch vào giữa tháng sáu.)
  • "début juin" / "fin juin": đầu tháng sáu / cuối tháng sáu.
    • La réunion est prévue pour début juin. (Cuộc họp được dự kiến vào đầu tháng sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Juiniste (tính từ, ít dùng): thuộc về tháng sáu.
    • Une chaleur juiniste. (Cái nóng đặc trưng của tháng sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đâytên riêng của một tháng. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "le sixième mois de l'année" (tháng thứ sáu trong năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "En juin, tu mangeras des cerises à pleines mains." (Vào tháng sáu, bạn sẽ ăn anh đào đầy tay.) - Thành ngữ chỉ mùa thu hoạch anh đào vào tháng sáu.
  • "Soleil de juin, luit de matin jusqu'à soir." (Nắng tháng sáu, chiếu sáng từ sáng đến tối.) - Thành ngữ chỉ những ngày dài nhiều nắng của tháng sáu.
juin

Le mois de juin est souvent ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. tháng sáu

Từ có nhắc đến "juin"