jean

/dʤein/
Học thuật
Thân thiện
jean

Une jeune femme porte un jean bleu délavé.

Từ "jean" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le jean) có nghĩa là "quần jin" hay "quần bò". Đâyloại quần được làm từ vải denim, thường màu xanh được ưa chuộng rộng rãi trong thời trang.

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Định nghĩa:

    • "Jean" (le jean) là một loại quần thường được làm từ vải denim, được biết đến với chất liệu bền phong cách trẻ trung, thoải mái.
  2. Cách sử dụng cơ bản:

    • Ví dụ 1:
      • Je porte un jean bleu aujourd'hui.
      • (Hôm nay tôi mặc một chiếc quần jin màu xanh.)
    • Ví dụ 2:
      • Les jeans sont très populaires chez les jeunes.
      • (Quần jin rất phổ biến trong giới trẻ.)
Biến thể của từ
  • Jean có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau:
    • Blue-jean: Cụm từ này thường dùng để chỉ quần jin màu xanh, nhưng "jean" đã đủ để diễn đạt điều này.
    • Jean skinny: Quần jin ôm sát.
    • Jean déchiré: Quần jin rách, thời trang với những mảnh vải bị rách.
Từ gần giống đồng nghĩa
  • Pantalon: Là từ chung để chỉ "quần", nhưng không nhất thiết phảiquần jin.
  • Denim: Chỉ vải denim, chất liệu chính để làm quần jin.
Các cụm từ (idioms) cụm động từ (phrasal verbs)
  • "Mettre un jean": Nghĩamặc quần jin.
    • Je vais mettre un jean pour sortir ce soir.
    • (Tôi sẽ mặc quần jin để ra ngoài tối nay.)
Lưu ý khi sử dụng
  • Giống đực: "Jean" là danh từ giống đực, do đó khi sử dụng các tính từ miêu tả, bạn cần phải sử dụng dạng giống đực.
    • Ví dụ: Un jean noir (Một chiếc quần jin màu đen).
Cách sử dụng nâng cao
  • Bạn có thể sử dụng "jean" trong các ngữ cảnh phong phú hơn:
    • Thời trang: Thảo luận về phong cách quần jin khác nhau, chẳng hạn như "jean taille haute" (quần jin cạp cao) hay "jean boyfriend" (quần jin kiểu bạn trai).
    • Văn hóa: Khi nói về ảnh hưởng của quần jin trong văn hóa pop hoặc thời trang.
jean

Une jeune femme porte un jean bleu délavé.

danh từ giống đực
  1. quần jin (cũng) blue-jean