jaune
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Màu vàng: Chỉ màu sắc, là màu của chanh, ánh nắng, hoặc lòng đỏ trứng gà.
- Có liên quan đến màu vàng: Dùng để mô tả những thứ có màu vàng hoặc được đặt tên theo màu vàng.
- Thuộc về chủng tộc da vàng: Chỉ người thuộc chủng tộc da vàng (cách dùng này có thể lỗi thời hoặc không thích hợp trong nhiều ngữ cảnh hiện đại).
Danh từ giống đực:
- Màu vàng: Bản thân màu sắc này.
- Phẩm vàng, chất tạo màu vàng: Vật liệu dùng để nhuộm hoặc tạo ra màu vàng.
- Lòng đỏ trứng: Phần bên trong quả trứng có màu vàng (cũng được gọi là "jaune d'oeuf").
- Người da vàng: (Cách dùng này có thể lỗi thời hoặc không thích hợp).
- Kẻ phá đình công, công nhân không tham gia đình công: Người làm việc trong khi những người khác đình công, thường với hàm ý tiêu cực (công đoàn vàng).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle porte une robe jaune. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng.)
- Les feuilles deviennent jaunes en automne. (Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
Danh từ giống đực:
- Le jaune est ma couleur préférée. (Màu vàng là màu yêu thích của tôi.)
- Ajoutez deux jaunes d'œuf dans la pâte. (Cho hai lòng đỏ trứng vào bột.)
- Les jaunes ont refusé de se joindre à la grève. (Những kẻ phá đình công đã từ chối tham gia cuộc đình công.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être peint en jaune: Bị vợ/cô ấy phản bội, "bị cắm sừng".
- On dit qu'il est peint en jaune. (Người ta nói anh ta bị vợ cắm sừng.)
Rire jaune (Cụm từ cố định): Cười gượng, cười miễn cưỡng, cười chua chát.
- À cette mauvaise nouvelle, il a ri jaune. (Trước tin xấu đó, anh ấy đã cười gượng.)
Biến thể và từ liên quan
Jaunâtre (adj): Hơi vàng, vàng vàng.
- Une lumière jaunâtre (Ánh sáng vàng vàng)
Jaunisse (n.f): Bệnh vàng da.
- Jaunir (v): Làm cho thành màu vàng; trở nên màu vàng.
- Le soleil jaunit le papier. (Mặt trời làm tờ giấy ngả vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Doré (adj): Màu vàng ánh kim, vàng óng (như vàng).
- Ochre / Ocre (adj & n.m): Màu vàng đất, vàng nâu.
Cụm từ cố định liên quan
Colère jaune: Cơn giận đùng đùng, sự điên tiết.
- Il était dans une colère jaune. (Anh ta đang trong cơn giận điên tiết.)
Fièvre jaune: Bệnh sốt vàng da.
- Corps jaune: (Giải phẫu học) Thể vàng (trong buồng trứng).
- Ligament jaune: (Giải phẫu học) Dây chằng vàng (ở cột sống).
- Syndicat jaune: Công đoàn vàng (công đoàn do giới chủ lập ra hoặc không ủng hộ đình công).
tính từ
- vàng
- Couleur jaunemàu vàng
- colère jaunecơn giận đùng đùng, sự điên tiết
- corps jaune(giải phẫu) thể vàng
- fièvre jaune(y học) sốt vàng
- ligament jaune(giải phẫu) dây chằng vàng
- race jaunechủng tộc da vàng
- syndicat jaunecông đoàn vàng
danh từ giống đực
- màu vàng
- phẩm vàng
- quần áo (màu) vàng
- lòng đỏ (trứng) (cũng jaune d'oeuf)
- être peint en jaunebị vợ cắm sừng
danh từ
- người da vàng
- đoàn viên công đoàn vàng; công nhân không tham gia đình công; kẻ phá đình công
phó từ
- (Rire jaune) cười gượng