jaune

tính từ
  1. vàng
    • Couleur jaune
      màu vàng
    • colère jaune
      cơn giận đùng đùng, sự điên tiết
    • corps jaune
      (giải phẫu) thể vàng
    • fièvre jaune
      (y học) sốt vàng
    • ligament jaune
      (giải phẫu) dây chằng vàng
    • race jaune
      chủng tộc da vàng
    • syndicat jaune
      công đoàn vàng
danh từ giống đực
  1. màu vàng
  2. phẩm vàng
  3. quần áo (màu) vàng
  4. lòng đỏ (trứng) (cũng jaune d'oeuf)
    • être peint en jaune
      bị vợ cắm sừng
danh từ
  1. người da vàng
  2. đoàn viên công đoàn vàng; công nhân không tham gia đình công; kẻ phá đình công
phó từ
  1. (Rire jaune) cười gượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jaune"

jaune
Le citron est un fruit de couleur jaune.