jungle
- Danh từ giống cái:
- Rừng rậm: Một khu rừng nhiệt đới rậm rạp, rậm rạp với cây cối và dây leo chằng chịt, thường có khí hậu nóng ẩm.
- Nơi hỗn loạn, cạnh tranh khốc liệt: (Nghĩa bóng) Một môi trường hoặc tình huống phức tạp, khắc nghiệt, nơi chỉ những kẻ mạnh nhất hoặc tàn nhẫn nhất mới có thể tồn tại.
- Danh từ:
- Les explorateurs se sont aventurés dans la jungle. (Các nhà thám hiểm đã mạo hiểm tiến vào rừng rậm.)
- La loi du plus fort règne dans la jungle des affaires. (Luật của kẻ mạnh ngự trị trong khu rừng kinh doanh đầy khốc liệt.)
- On entendait les cris des animaux de la jungle. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu của các loài thú trong rừng rậm.)
"La loi de la jungle": Luật rừng xanh (luật của kẻ mạnh, nơi sức mạnh và sự tàn bạo chiến thắng).
- Dans ce quartier, c'est la loi de la jungle. (Trong khu phố này, luật rừng xanh đang ngự trị.)
"Une jungle urbaine": Một khu rừng đô thị (chỉ một thành phố lớn hỗn loạn, phức tạp và đôi khi nguy hiểm).
- New York est souvent décrite comme une jungle urbaine. (New York thường được mô tả như một khu rừng đô thị.)
Jungleux, jungleuse (adj): Thuộc về rừng rậm, giống như rừng rậm.
- Une végétation jungleuse. (Thảm thực vật rậm rạp như rừng.)
Défricher la jungle (cụm động từ): Khai phá rừng rậm (theo nghĩa đen) hoặc tìm cách hiểu/nắm bắt một lĩnh vực cực kỳ phức tạp (nghĩa bóng).
- Forêt tropicale: Rừng nhiệt đới (nhấn mạnh đến khí hậu và vị trí địa lý).
- Forêt vierge: Rừng nguyên sinh (nhấn mạnh đến sự hoang sơ, chưa bị khai phá).
- Brousse: Bụi rậm, vùng đất hoang có cây bụi (thường ít rậm rạp hơn "jungle").
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào với "jungle" trong tiếng Pháp. Các ý nghĩa thường được diễn đạt thông qua các cụm danh từ hoặc động từ đi kèm.)
Être perdu dans la jungle de...: Bị lạc trong mê cung của... (bối rối, không hiểu một điều gì đó rất phức tạp).
- Je suis perdu dans la jungle des démarches administratives. (Tôi bị lạc trong mê cung của các thủ tục hành chính.)
C'est la jungle!: Đúng là một mớ hỗn độn!/ Thật là hỗn loạn! (dùng để than phiền về một tình huống hoàn toàn vô tổ chức).
- Avec tous ces changements de dernière minute, c'est la jungle! (Với tất cả những thay đổi phút chót này, đúng là một mớ hỗn độn!)
- rừng rậm
- fièvre des junglesbệnh sốt rét rừng