jungle

/'ʤʌɳgl/
danh từ
  1. rừng nhiệt đới
  2. khu đất hoang mọc đầy bụi rậm
  3. mớ hỗn độn
  4. (định ngữ) ở rừng ((thường) trong từ ghép)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jungle"

Từ có nhắc đến "jungle"

jungle
A family of monkeys swings through the dense jungle canopy.