jungle

/'ʤʌɳgl/
Học thuật
Thân thiện
jungle

A family of monkeys swings through the dense jungle canopy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rừng nhiệt đới rậm rạp: Một khu rừng rậm, ẩm ướt, thườngvùng khí hậu nhiệt đới, với cây cối dây leo chằng chịt.
    • Nơi hoang dã, đầy bụi rậm: Một khu vực đất đai hoang vu, phát triển tự nhiên với thảm thực vật rậm rạp hỗn loạn.
    • Mớ hỗn độn, tình huống phức tạp khó khăn: (Nghĩa ẩn dụ) Một tình huống hoặc môi trường hỗn loạn, cạnh tranh khốc liệt hoặc rất khó để tồn tại thành công.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The Amazon is the world's largest tropical jungle. (Amazon khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới.)
    • The explorers hacked their way through the dense jungle. (Các nhà thám hiểm phát quang đường đi xuyên qua khu rừng rậm rạp.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The business world can be a real jungle. (Thế giới kinh doanh có thể thực sự một khu rừng rậm [đầy cạnh tranh].)
    • His desk was a jungle of papers and books. (Bàn làm việc của anh ấy một mớ hỗn độn giấy tờ sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concrete jungle": (thành ngữ) Chỉ một thành phố hoặc khu vực đô thị lớn với nhiều tòa nhà tông, cảm giác lạnh lẽo thiếu thiên nhiên.

    • After years in the concrete jungle, she longed for the countryside. (Sau nhiều năm trong "khu rừng tông", ấy khao khát được về vùng nông thôn.)
  • "Law of the jungle": (thành ngữ) Quy luật của kẻ mạnh, nơi chỉ những cá nhân mạnh nhất hoặc tàn nhẫn nhất mới có thể sống sót.

    • In some industries, it's the law of the jungle—only the toughest survive. (Trong một số ngành công nghiệp, đó luật rừng xanhchỉ những kẻ cứng rắn nhất mới tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Jungly (tính từ): đặc điểm của rừng rậm; rậm rạp, hoang dã.

    • The path had a jungly feel to it. (Con đường cảm giác rậm rạp như trong rừng.)
  • Jungle gym (danh từ): Một cấu trúc bằng kim loại hoặc gỗ với các thanh để trẻ em leo trèo chơi đùa. (Đây một từ ghép riêng biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Rainforest (n): Rừng mưa nhiệt đới (nhấn mạnh lượng mưa lớn).
  • Wilderness (n): Vùng hoang dã, nơi hoang vu.
  • Thicket (n): Bụi rậm, lùm cây rậm rạp.
  • Maze / Tangle (n): cung, mớ hỗn độn (cho nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "jungle" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thông dụng thường thành ngữ hoặc cụm danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • It's a jungle out there: (Thành ngữ thông tục) Thế giới bên ngoài rất khắc nghiệt, cạnh tranh nguy hiểm.

    • Be careful with your investments; it's a jungle out there. (Hãy cẩn thận với các khoản đầu của bạn; thế giới ngoài kia đầy rẫy cạm bẫy.)
  • To be in the jungle: (Nghĩa ẩn dụ) Ở trong một tình huống rất phức tạp khó kiểm soát.

    • Trying to understand the new tax laws, I feel like I'm in a jungle. (Cố gắng hiểu luật thuế mới, tôi cảm thấy như mình đangtrong một khu rừng rậm.)
jungle

A family of monkeys swings through the dense jungle canopy.

danh từ
  1. rừng nhiệt đới
  2. khu đất hoang mọc đầy bụi rậm
  3. mớ hỗn độn
  4. (định ngữ) ở rừng ((thường) trong từ ghép)