oncle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bác, chú, cậu, dượng: Từ dùng để chỉ anh trai hoặc em trai của cha hoặc mẹ mình, hoặc chồng của dì (cô, bác gái). Trong tiếng Việt, cách gọi cụ thể phụ thuộc vào quan hệ họ hàng và tuổi tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon oncle Pierre est le frère de ma mère. (Bác/Chú/Cậu Pierre của tôi là anh/em trai của mẹ tôi.)
- Nous allons rendre visite à notre oncle ce week-end. (Chúng tôi sẽ đi thăm bác/chú/cậu vào cuối tuần này.)
- L'oncle de Paul habite à la campagne. (Bác/Chú/Cậu của Paul sống ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oncle à la mode de Bretagne": Bác (chú, cậu) họ. Cụm từ này chỉ người đàn ông có quan hệ họ hàng xa, không phải là anh/em trai trực tiếp của cha mẹ.
- Il n'est pas mon oncle direct, c'est un oncle à la mode de Bretagne. (Ông ấy không phải là bác/chú/cậu ruột của tôi, mà là một người bác/chú họ.)
"Oncle Sam": Chú Sam. Là biểu tượng nhân cách hóa của nước Mỹ (Hoa Kỳ), thường được miêu tả là một người đàn ông cao tuổi với bộ râu kiểu dê, mặc bộ đồ có màu cờ Mỹ.
- Oncle Sam est un symbole des États-Unis. (Chú Sam là một biểu tượng của nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Tante (danh từ giống cái): Cô, dì, bác gái, thím, mợ. Là từ chỉ chị/em gái của cha mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu.
- Ma tante est très gentille. (Cô/Dì/Bác của tôi rất tốt bụng.)
Neveu (danh từ giống đực): Cháu trai (con của anh/chị/em mình).
- Nièce (danh từ giống cái): Cháu gái (con của anh/chị/em mình).
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, đôi khi có thể dùng "tonton" (chú, bác, cậu). Đây là cách gọi thân mật, gần gũi, tương tự "bác", "chú", "cậu" trong tiếng Việt.
- Viens ici, tonton a un cadeau pour toi! (Lại đây nào, chú/bác/cậu có quà cho cháu đây!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- "Les carottes sont cuites, mon oncle!": Mọi chuyện đã an bài rồi!/Hết cách cứu vãn rồi! (Thành ngữ biểu cảm, thường dùng trong văn nói).
- Il a perdu tous ses documents. Les carottes sont cuites, mon oncle! (Anh ấy đã làm mất tất cả tài liệu. Thế là hết cách rồi!)
danh từ giống đực
- bác, chú, cậu, dượng
- Oncle à la mode de Bretagnebác (chú, cậu) họ
- Oncle SamChú Sam (nước Mỹ)