junket
/'dʤʌɳkit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đi chơi, du lịch vui vẻ (thường do tổ chức hoặc công quỹ chi trả): Một chuyến đi, thường là ngắn ngày, được tổ chức cho mục đích giải trí hoặc thư giãn, đặc biệt khi chi phí được người khác hoặc một tổ chức thanh toán.
- Bữa tiệc, buổi liên hoan: Một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập để ăn uống và giải trí.
- Sữa đông (món tráng miệng): Một món tráng miệng làm từ sữa được đông lại bằng men dịch vị (rennet), thường có vị ngọt.
Động từ:
- Đi chơi, du lịch vui vẻ (với chi phí được chi trả): Thực hiện một chuyến đi chơi hoặc giải trí, thường là với chi phí do công ty hoặc tổ chức chi trả.
- Dự tiệc, liên hoan: Tham dự hoặc tổ chức một bữa tiệc, buổi liên hoan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sales team went on a weekend junket to the beach resort. (Đội ngũ bán hàng đã có một chuyến đi chơi cuối tuần đến khu nghỉ dưỡng bãi biển.)
- The conference included a lavish junket for all the attendees. (Hội nghị bao gồm một bữa tiệc liên hoan xa hoa cho tất cả người tham dự.)
- For dessert, she served a homemade raspberry junket. (Cho món tráng miệng, cô ấy phục vụ món sữa đông phúc bồn tử tự làm.)
Động từ:
- Politicians were accused of junketing at taxpayers' expense. (Các chính trị gia bị cáo buộc là đi chơi bằng tiền của người đóng thuế.)
- The executives junketed to Paris for the new product launch. (Các giám đốc đi chơi đến Paris cho buổi ra mắt sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a junket": đang trong một chuyến đi chơi (thường với ngụ ý là chuyến đi tốn kém và được tài trợ).
- The journalists were on a press junket sponsored by the film studio. (Các nhà báo đang trong một chuyến đi do hãng phim tài trợ.)
"a political junket": một chuyến đi của các chính trị gia, thường gây tranh cãi vì sử dụng công quỹ.
- The newspaper criticized the mayor's overseas trip as a mere political junket. (Tờ báo chỉ trích chuyến đi nước ngoài của thị trưởng chỉ là một chuyến đi chơi chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Junketeer (danh từ): Người thường xuyên tham gia các chuyến đi chơi được tài trợ, đặc biệt là các nhà báo hoặc chính trị gia.
- He was known in the industry as a frequent junketeer. (Anh ta được biết đến trong ngành như một người thường xuyên đi các chuyến được tài trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đi chơi/tiệc):
- Excursion: Chuyến du ngoạn, chuyến tham quan ngắn ngày.
- Banquet: Bữa tiệc lớn, yến tiệc.
- Danh từ (nghĩa món ăn):
- Curd: Sữa đông.
- Pudding: Món tráng miệng dạng đặc, pudding.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến nào.)
danh từ
- sữa đông
- cuộc liên hoan; bữa tiệc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi vui, cuộc đi chơi cắm trại (do quỹ chung chịu)
nội động từ
- dự tiệc, ăn uống, tiệc tùng, liên hoan
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi chơi vui, đi cắm trại