jupaty
Định nghĩa
Danh từ: "jupaty" là một loại cây cọ lông vũ cao lớn có nguồn gốc từ Brazil, với tán lá đầu ngọn gồm những chiếc lá rất to, dai, xẻ thùy lông chim, mọc lên từ những thân cây dài và khỏe được dùng cho mục đích kết cấu (ví dụ như làm cột, dầm nhà).
Ví dụ sử dụng
- (Cây jupaty là một loại cọ lông vũ cao lớn của Brazil được dùng cho các mục đích kết cấu.)
- (Những thân cây dài và khỏe của cây jupaty rất lý tưởng cho việc xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jupaty palm": cụm từ dùng để chỉ chính xác loại cây này trong ngữ cảnh thực vật học.
- The jupaty palm is endemic to the Amazon rainforest. (Cây cọ jupaty là loài đặc hữu của rừng mưa Amazon.)
Biến thể và từ gần giống
- Jupati (danh từ): một biến thể chính tả khác của từ "jupaty".
- Feather palm (danh từ): cọ lông vũ (chỉ chung các loại cọ có lá dạng lông chim, bao gồm cả jupaty).
Từ đồng nghĩa
- Brazilian feather palm: cọ lông vũ Brazil (cách gọi mô tả thay thế cho jupaty).
- Palm tree: cây cọ (nói chung, nhưng không cụ thể bằng "jupaty").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "jupaty" vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "jupaty".