abwatt

abwatt

An engineer measures a tiny electrical current using an abwatt meter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Abwatt: Một đơn vị đo công suất trong hệ thống đơn vị điện từ (cgs - centimet, gram, giây). Một abwatt tương đương với công suất tiêu tán khi dòng điện 1 abampere chạy qua hiệu điện thế 1 abvolt. Cụ thể, 1 abwatt bằng một phần mười nghìn của một milliwatt (0,0001 milliwatt).

dụ sử dụng
  • The power output of the small generator was measured in abwatts.
    (Công suất đầu ra của máy phát điện nhỏ được đo bằng abwatt.)

  • One abwatt is an extremely small unit, often used in theoretical physics.
    (Một abwatt một đơn vị cực kỳ nhỏ, thường được sử dụng trong vật lý thuyết.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hệ thống cgs: "abwatt" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học kỹ thuật hoặc khi mô tả các hệ thống điện từ cổ điển. không được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, thay vào đó watt (đơn vị SI).
    • The conversion factor is: 1 abwatt = 1 × 10⁻⁷ watt.
      (Hệ số chuyển đổi : 1 abwatt = 1 × 10⁻⁷ watt.)
Biến thể từ gần giống
  • Abvolt (danh từ): đơn vị đo hiệu điện thế trong hệ cgs, bằng 10⁻⁸ volt.
  • Abampere (danh từ): đơn vị đo dòng điện trong hệ cgs, bằng 10 ampere.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; "abwatt" thường được giữ nguyên dạng khi dịch thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "abwatt" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.