jupe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Váy: Một loại trang phục che phần thân dưới của cơ thể, từ eo trở xuống, thường dành cho phụ nữ và trẻ em gái.
- (Kỹ thuật) Thân pit-tông: Trong lĩnh vực cơ khí, đặc biệt là động cơ, "jupe" chỉ phần thân hình trụ của pit-tông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa trang phục):
- Elle porte une jupe bleue. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh dương.)
- Cette jupe est trop longue. (Chiếc váy này quá dài.)
- Danh từ giống cái (nghĩa kỹ thuật):
- La jupe du piston est endommagée. (Thân pit-tông bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en jupe": mặc váy.
- Elle est rarement en jupe. (Cô ấy hiếm khi mặc váy.)
- "jupe-culotte": quần váy (một loại trang phục kết hợp giữa váy và quần).
- Elle préfère la jupe-culotte pour faire du vélo. (Cô ấy thích mặc quần váy để đi xe đạp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jupon (danh từ giống đực): váy lót, váy trong.
- Un jupon en soie. (Một chiếc váy lót bằng lụa.)
- Jupe portefeuille (danh từ giống cái): váy xếp li, váy có nếp gấp chồng lên nhau.
- Une jupe portefeuille élégante. (Một chiếc váy xếp li thanh lịch.)
- Minijupe (danh từ giống cái): váy ngắn, mini váy.
- La minijupe était populaire dans les années 1960. (Váy ngắn đã phổ biến vào những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
- (Trang phục): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng cụm từ mô tả như (trang phục cho phần thân dưới).
- (Kỹ thuật): Corps de piston (thân pit-tông).
Thành ngữ liên quan
- "Ça ne vaut pas la jupe de ma grand-mère." (Thành ngữ, nghĩa đen: Cái đó không đáng giá chiếc váy của bà tôi.): Dùng để chê bai, nói một thứ gì đó rất tệ, không có giá trị.
- "Serrer la jupe de sa mère": (nghĩa bóng) bám váy mẹ, chỉ một người (thường là đàn ông) quá gắn bó và phụ thuộc vào mẹ.
danh từ giống cái
- váy
- jupe de piston(kỹ thuật) thân pitông