jureur

Học thuật
Thân thiện
jureur

Le jureur prête serment devant l'assemblée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Linh mục đã tuyên thệ: Một giáo sĩ (linh mục) thời Cách mạng Pháp (khoảng 1790-1801) đã tuyên thệ trung thành với Hiến pháp Dân sự về Giáo sĩ, do chính quyền cách mạng ban hành, thay vì trung thành với Giáo hoàng Giáo hội Công giáo La truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les jureurs étaient souvent en conflit avec les prêtres réfractaires. (Các linh mục đã tuyên thệ thường xung đột với các linh mục không tuyên thệ.)
    • Après la Révolution, le statut des jureurs a été un problème complexe pour l'Église. (Sau Cách mạng, địa vị của các linh mục đã tuyên thệmột vấn đề phức tạp đối với Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prêtre jureur": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn danh tínhmột linh mục.
    • L'évêque refusa de reconnaître l'autorité des prêtres jureurs. (Vị giám mục từ chối công nhận thẩm quyền của các linh mục đã tuyên thệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Juré, jurée (adj): Đã tuyên thệ. (Tính từ gốc, có thể dùng cho các bối cảnh khác, như : nhân chứng đã tuyên thệ).
  • Réfractaire (danh từ/adj): (Linh mục) không tuyên thệ, chống đối. Đâytừ đối lập trực tiếp với jureur trong bối cảnh lịch sử này.
    • Les prêtres réfractaires risquaient la prison ou l'exil. (Các linh mục không tuyên thệ nguy bị tù đày hoặc lưu vong.)
Từ đồng nghĩa
  • Prêtre constitutionnel: Linh mục theo Hiến pháp (Dân sự). Đâythuật ngữ lịch sử chính thức hơn, đồng nghĩa với jureur.
  • Prêtre assermenté: Linh mục đã tuyên thệ. Cách diễn đạt khác cùng nghĩa.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ jureur trong ngữ cảnh nàymột thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, gắn liền với giai đoạn Cách mạng Pháp. hiếm khi được dùng trong đời sống hiện đại ngoài các văn bản, thảo luận về lịch sử.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, danh từ un juré (không chữ 'e') thường dùng để chỉ "thành viên ban bồi thẩm" trong một phiên tòa. Đâymột từ hoàn toàn khác, cần phân biệt với jureur (linh mục tuyên thệ) trong sử học.
jureur

Le jureur prête serment devant l'assemblée.

danh từ giống đực
  1. (sử học) linh mục đã tuyên thệ (thời cách mạng Pháp)

Từ gần giống