erreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điều sai, điều sai lầm: Chỉ một hành động, quyết định hoặc ý kiến không đúng, không chính xác.
- (Vật lý học; Toán học; Khoa đo lường) Sai số: Sự chênh lệch giữa giá trị đo được hoặc tính toán với giá trị thực tế hoặc giá trị đúng.
- (Số nhiều) Điều lệch lạc: Những hành vi hoặc lựa chọn không đúng đắn, thường trong quá khứ, đặc biệt liên quan đến tuổi trẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa sai lầm):
- C'est une grave erreur de jugement. (Đó là một sai lầm nghiêm trọng về mặt phán đoán.)
- Il a reconnu son erreur. (Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.)
Danh từ (nghĩa sai số):
- Le calcul comporte une marge d'erreur. (Phép tính có một biên độ sai số.)
- L'erreur de mesure est minime. (Sai số đo lường là rất nhỏ.)
Danh từ số nhiều (nghĩa lệch lạc):
- Il regrette les erreurs de sa jeunesse. (Anh ấy hối tiếc những điều lệch lạc của tuổi trẻ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par erreur": một cách vô tình, do nhầm lẫn.
- J'ai pris ton parapluie par erreur. (Tôi đã lấy nhầm ô của bạn.)
"Être dans l'erreur": đang sai lầm, đang nhầm.
- Si tu penses cela, tu es dans l'erreur. (Nếu anh nghĩ vậy, anh đang sai rồi.)
"Tomber dans l'erreur": rơi vào sai lầm.
- Beaucoup tombent dans l'erreur en croyant cette rumeur. (Nhiều người rơi vào sai lầm khi tin vào lời đồn đó.)
Biến thể và từ liên quan
Erroné, Erronée (tính từ): sai, không chính xác.
- Une information erronée. (Một thông tin sai.)
Erreur judiciaire (cụm danh từ): sai lầm của tư pháp, án oan.
- L'affaire a été reconnue comme une erreur judiciaire. (Vụ án đã được công nhận là một sai lầm của tư pháp.)
Erreur matérielle (cụm danh từ): lỗi kỹ thuật, lỗi vật chất (trong văn bản, tính toán).
- Il s'agit d'une simple erreur matérielle à corriger. (Đó chỉ là một lỗi kỹ thuật đơn giản cần sửa.)
Từ đồng nghĩa
- Faute (danh từ giống cái): lỗi, tội (thường mang sắc thái đạo đức hoặc trách nhiệm mạnh hơn).
- Méprise (danh từ giống cái): sự nhầm lẫn (giữa người/vật này với người/vật khác).
- Bévue (danh từ giống cái): lỗi lầm ngớ ngẩn, sơ suất.
Thành ngữ liên quan
"L'erreur est humaine": Con người ai cũng có lúc sai lầm (tục ngữ).
- Ne sois pas trop dur avec toi-même, l'erreur est humaine. (Đừng quá khắt khe với bản thân, con người ai cũng có lúc sai.)
"Persévérer dans l'erreur": cố chấp trong sai lầm.
- Il persévère dans l'erreur malgré nos conseils. (Anh ta cố chấp trong sai lầm mặc cho những lời khuyên của chúng tôi.)
danh từ giống cái
- điều sai, điều sai lầm
- Commettre une erreurphạm một sai lầm
- (vật lý học; toán học; khoa đo lường) sai số
- Erreur admissible/erreur permisesai số cho phép
- Erreur absoluesai số tuyệt đối
- Erreur relativesai số tương đối
- Erreur accidentellesai số ngẫu nhiên
- Erreur d'approximationsai số gần đúng
- Erreur nocturnesai số do hiệu ứng đêm tối
- Erreur statistiquesai số thống kê
- (số nhiều) điều lệch lạc
- Erreurs de jeunessenhững điều lệch lạc của tuổi trẻ