jurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thề, thề nguyền: Cam kết một cách trang trọng hoặc khẳng định điều gì đó là sự thật, thường bằng cách viện dẫn đến một thế lực thiêng liêng hoặc điều gì đó quan trọng.
- Chói (tai, mắt): Gây ra cảm giác khó chịu, không hài hòa cho giác quan (thính giác, thị giác).
- (Từ cũ) Báng bổ, xúc phạm: Nói hoặc hành động một cách thiếu tôn trọng, xúc phạm đến điều linh thiêng.
Nội động từ:
- Thề, thề thốt: Đưa ra lời thề.
- Không hòa hợp, lạc điệu: Không phù hợp, tạo ra sự tương phản hoặc mâu thuẫn gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a juré de dire la vérité. (Anh ấy đã thề sẽ nói sự thật.)
- Ces couleurs vives jurent les yeux. (Những màu sắc sặc sỡ này chói mắt.)
- Dans certaines cultures, jurer Dieu est un sacrilège. (Trong một số nền văn hóa, báng bổ Chúa là một sự báng bổ.)
Nội động từ:
- Arrête de jurer, ce n'est pas poli. (Đừng thề thốt nữa, thế không lịch sự đâu.)
- Le style moderne de cette table jure avec le décor classique. (Phong cách hiện đại của chiếc bàn này không hòa hợp với trang trí cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
Jurer de (+ infinitif): Cam đoan, khẳng định chắc chắn sẽ làm điều gì.
- Il jure de se venger. (Hắn ta thề sẽ trả thù.)
Ne jurer que par quelqu'un/quelque chose: Chỉ tin tưởng và ngưỡng mộ duy nhất một người/một thứ.
- Pour la décoration, il ne jure que par ce designer. (Về trang trí, anh ấy chỉ tin tưởng duy nhất nhà thiết kế này.)
Biến thể và từ gần giống
Juré, e (adj): Được thề, được cam kết. (Danh từ): Thành viên hội đồng bồi thẩm.
- Un amour juré (Một tình yêu được thề nguyền)
- Un juré d'assises (Một bồi thẩm viên)
Jureur, euse (danh từ): Người hay thề thốt.
Juron (danh từ giống đực): Câu chửi thề, lời thề tục.
Từ đồng nghĩa
- Prêter serment: Tuyên thệ (trang trọng hơn).
- Affirmer: Khẳng định.
- Clasher: Xung đột, không hợp (về phong cách, màu sắc).
- Détonner: Lạc điệu, không hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jurer avec: Không hợp với, lạc lõng với.
- Ce tableau jure avec le reste de la collection. (Bức tranh này không hợp với phần còn lại của bộ sưu tập.)
Thành ngữ liên quan
Jurer ses grands dieux: Thề độc, thề rất mạnh mẽ.
- Il jure ses grands dieux qu'il n'a rien vu. (Hắn thề độc là hắn không thấy gì cả.)
Jurer comme un charretier: Chửi thề rất thô tục.
- Fais attention, il jure comme un charretier quand il est en colère. (Cẩn thận đấy, anh ta chửi thề rất thô tục khi tức giận.)
ngoại động từ
- thề, thề nguyền, thề thốt
- Jurer les dieuxthề có qủy thần chứng giám
- chói (tai)
- Paroles qui jurent l'oreillelời nói chói tai
- (từ cũ; nghĩa cũ) báng bổ
- Jurer Dieubáng bổ Chúa
- jurer ses grands dieuxthề độc
- jurer un amour éternelthề yêu nhau mãi mãi
nội động từ
- thề, thề thốt
- Jurer continuellementthề thốt luôn mồm
- nguyền rủa
- không (hòa) hợp, lạc điệu
- Tour qui jure avec le bâtimentcái tháp không hợp với ngôi nhà
- Couleurs qui jurentmàu sắc không hòa hợp
- jurer de+ cam đoan nhất định
- ne jurer que par quelqu'unhoàn toàn tin tưởng ai, hoàn toàn kính phục ai