jurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thề, thề nguyền: Cam kết một cách trang trọng hoặc khẳng định điều đósự thật, thường bằng cách viện dẫn đến một thế lực thiêng liêng hoặc điều đó quan trọng.
    • Chói (tai, mắt): Gây ra cảm giác khó chịu, không hài hòa cho giác quan (thính giác, thị giác).
    • (Từ ) Báng bổ, xúc phạm: Nói hoặc hành động một cách thiếu tôn trọng, xúc phạm đến điều linh thiêng.
  2. Nội động từ:

    • Thề, thề thốt: Đưa ra lời thề.
    • Không hòa hợp, lạc điệu: Không phù hợp, tạo ra sự tương phản hoặc mâu thuẫn gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a juré de dire la vérité. (Anh ấy đã thề sẽ nói sự thật.)
    • Ces couleurs vives jurent les yeux. (Những màu sắc sặc sỡ này chói mắt.)
    • Dans certaines cultures, jurer Dieu est un sacrilège. (Trong một số nền văn hóa, báng bổ Chúamột sự báng bổ.)
  • Nội động từ:

    • Arrête de jurer, ce n'est pas poli. (Đừng thề thốt nữa, thế không lịch sự đâu.)
    • Le style moderne de cette table jure avec le décor classique. (Phong cách hiện đại của chiếc bàn này không hòa hợp với trang trí cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Jurer de (+ infinitif): Cam đoan, khẳng định chắc chắn sẽ làm điều .

    • Il jure de se venger. (Hắn ta thề sẽ trả thù.)
  • Ne jurer que par quelqu'un/quelque chose: Chỉ tin tưởng ngưỡng mộ duy nhất một người/một thứ.

    • Pour la décoration, il ne jure que par ce designer. (Về trang trí, anh ấy chỉ tin tưởng duy nhất nhà thiết kế này.)
Biến thể từ gần giống
  • Juré, e (adj): Được thề, được cam kết. (Danh từ): Thành viên hội đồng bồi thẩm.

    • Un amour juré (Một tình yêu được thề nguyền)
    • Un juré d'assises (Một bồi thẩm viên)
  • Jureur, euse (danh từ): Người hay thề thốt.

  • Juron (danh từ giống đực): Câu chửi thề, lời thề tục.

Từ đồng nghĩa
  • Prêter serment: Tuyên thệ (trang trọng hơn).
  • Affirmer: Khẳng định.
  • Clasher: Xung đột, không hợp (về phong cách, màu sắc).
  • Détonner: Lạc điệu, không hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jurer avec: Không hợp với, lạc lõng với.
    • Ce tableau jure avec le reste de la collection. (Bức tranh này không hợp với phần còn lại của bộ sưu tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Jurer ses grands dieux: Thề độc, thề rất mạnh mẽ.

    • Il jure ses grands dieux qu'il n'a rien vu. (Hắn thề độchắn không thấy cả.)
  • Jurer comme un charretier: Chửi thề rất thô tục.

    • Fais attention, il jure comme un charretier quand il est en colère. (Cẩn thận đấy, anh ta chửi thề rất thô tục khi tức giận.)
ngoại động từ
  1. thề, thề nguyền, thề thốt
    • Jurer les dieux
      thề qủy thần chứng giám
  2. chói (tai)
    • Paroles qui jurent l'oreille
      lời nói chói tai
  3. (từ ; nghĩa ) báng bổ
    • Jurer Dieu
      báng bổ Chúa
    • jurer ses grands dieux
      thề độc
    • jurer un amour éternel
      thề yêu nhau mãi mãi
nội động từ
  1. thề, thề thốt
    • Jurer continuellement
      thề thốt luôn mồm
  2. nguyền rủa
  3. không (hòa) hợp, lạc điệu
    • Tour qui jure avec le bâtiment
      cái tháp không hợp với ngôi nhà
    • Couleurs qui jurent
      màu sắc không hòa hợp
  4. jurer de+ cam đoan nhất định
    • ne jurer que par quelqu'un
      hoàn toàn tin tưởng ai, hoàn toàn kính phục ai