errer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi lang thang, đi vơ vẩn: Di chuyển một cách không mục đích rõ ràng, không hướng đi nhất định.
    • Qua đây đó; trôi giạt: Chỉ trạng thái di chuyển hoặc tồn tại một cách phiêu bạt, không cố định.
    • (Văn học) Sai lầm: Mắc lỗi, đi chệch khỏi cái đúng, thường dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime errer dans les rues de la vieille ville. (Anh ấy thích đi lang thang trên những con phố của khu phố cổ.)
    • Son esprit erre entre le doute et la certitude. (Tâm trí anh ta trôi giạt giữa nghi ngờ sự chắc chắn.)
    • L'historien peut errer dans son interprétation des faits. (Nhà sử học có thể sai lầm trong việc diễn giải các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser errer son regard / sa pensée": Để cho ánh mắt / suy nghĩ của mình lang thang, không tập trung vào một điểm cụ thể.

    • Il regardait par la fenêtre en laissant errer son regard sur le paysage. (Anh ấy nhìn ra cửa sổ, để cho ánh mắt mình lang thang trên khung cảnh.)
  • "Errer à l'aventure": Lang thang một cách tình cờ, phiêu lưu.

    • Les enfants erraient à l'aventure dans la forêt. (Bọn trẻ lang thang phiêu lưu trong khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Errance (danh từ giống cái): Sự lang thang, tình trạng phiêu bạt.

    • Une vie d'errance (Một cuộc đời phiêu bạt)
  • Errant, errante (tính từ): Lang thang, lưu động; (văn học) sai lầm.

    • Un chevalier errant (Một hiệp sĩ lang thang)
    • Un raisonnement errant (Một lập luận sai lầm)
Từ đồng nghĩa
  • Flâner: Đi dạo, đi lang thang (thường với ý thưởng ngoạn).
  • Vagabonder: Sống lang thang, phiêu bạt.
  • Se tromper: Nhầm lẫn, phạm sai lầm (nghĩa "sai lầm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Thay vào đócác cụm động từ với giới từ.) - Errer dans/sur...: Lang thang trong/trên... - Errer dans les couloirs du musée. (Lang thang trong các hành lang của bảo tàng.)

  • Errer entre...: Lang thang giữa... (nghĩa bóng).
    • Errer entre l'espoir et le désespoir. (Trôi giạt giữa hy vọng tuyệt vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Errer comme une âme en peine: Lang thang như một linh hồn đau khổchỉ sự cô đơn, lạc lõng).
    • Depuis son départ, il erre dans la maison comme une âme en peine. (Kể từ khi ấy ra đi, anh ta lang thang trong nhà như một linh hồn đau khổ.)
nội động từ
  1. đi lang thang, đi vơ vẩn
    • Errer dans les champs
      đi lang thang trên cánh đồng
  2. qua đây đó; trôi giạt
    • Laisser errer son regard
      đưa mắt nhìn đây đó
  3. (văn học) sai lầm
    • Errer dans ses calculs
      sai lầm trong tính toán