juron

Học thuật
Thân thiện
juron

Un enfant dit un juron après avoir trébuché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời rủa, lời chửi thề: Một từ hoặc cụm từ thô tục, xúc phạm được thốt ra khi tức giận, ngạc nhiên hoặc để nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a laissé échapper un juron en se cognant le pied. (Anh ấy buột miệng thốt ra một lời rủa khi đá trúng chân.)
    • Les jurons sont interdits dans cette école. (Những lời chửi thề bị cấm trong trường học này.)
    • Elle a murmuré un juron de surprise. ( ấy lẩm bẩm một lời chửi thề ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancer un juron": thốt ra một lời rủa.

    • Il a lancé un juron en découvrant la panne. (Anh ta thốt ra một lời rủa khi phát hiện ra sự cố.)
  • "Pousser un juron": buột miệng nói một câu chửi thề.

    • Il a poussé un juron en voyant le prix. (Anh ta buột miệng chửi thề khi nhìn thấy cái giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Jurer (động từ): chửi thề, rủa.

    • Il ne faut pas jurer devant les enfants. (Không được chửi thề trước mặt trẻ con.)
  • Imprécation (danh từ giống cái): lời nguyền rủa, lời chửi (trang trọng hơn).

  • Gros mot (danh từ giống đực): từ thô tục (thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Blasphème: lời báng bổ, chửi thề (thường liên quan đến tôn giáo).
  • Injure: lời lăng mạ, xúc phạm.
  • Sacré (danh từ, thông tục): dùng như "jurôn" trong một số ngữ cảnh, ví dụ: .
juron

Un enfant dit un juron après avoir trébuché.

danh từ giống đực
  1. lời rủa