juron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời rủa, lời chửi thề: Một từ hoặc cụm từ thô tục, xúc phạm được thốt ra khi tức giận, ngạc nhiên hoặc để nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a laissé échapper un juron en se cognant le pied. (Anh ấy buột miệng thốt ra một lời rủa khi đá trúng chân.)
- Les jurons sont interdits dans cette école. (Những lời chửi thề bị cấm trong trường học này.)
- Elle a murmuré un juron de surprise. (Cô ấy lẩm bẩm một lời chửi thề vì ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancer un juron": thốt ra một lời rủa.
- Il a lancé un juron en découvrant la panne. (Anh ta thốt ra một lời rủa khi phát hiện ra sự cố.)
"Pousser un juron": buột miệng nói một câu chửi thề.
- Il a poussé un juron en voyant le prix. (Anh ta buột miệng chửi thề khi nhìn thấy cái giá.)
Biến thể và từ gần giống
Jurer (động từ): chửi thề, rủa.
- Il ne faut pas jurer devant les enfants. (Không được chửi thề trước mặt trẻ con.)
Imprécation (danh từ giống cái): lời nguyền rủa, lời chửi (trang trọng hơn).
- Gros mot (danh từ giống đực): từ thô tục (thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Blasphème: lời báng bổ, chửi thề (thường liên quan đến tôn giáo).
- Injure: lời lăng mạ, xúc phạm.
- Sacré (danh từ, thông tục): dùng như "jurôn" trong một số ngữ cảnh, ví dụ: .