giron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lòng: Phần từ eo đến đầu gối của một người đang ngồi, thường dùng để chỉ nơi ấm áp, che chở, đặc biệt là của người mẹ.
- Mặt bậc thang: Mặt phẳng nằm ngang của một bậc cầu thang, nơi đặt chân.
- (Từ cũ) Vạt áo: Phần vải rộng phía trước của một chiếc áo choàng hoặc áo dài.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "lòng":
- La petite fille s'est blottie dans le giron de sa grand-mère. (Cô bé nép mình vào lòng bà.)
- Elle tenait le chat sur son giron. (Cô ấy bế con mèo trên lòng.)
- Với nghĩa "mặt bậc thang":
- La hauteur de la marche et la largeur du giron doivent respecter des normes de sécurité. (Chiều cao bậc và chiều rộng mặt bậc thang phải tuân theo các tiêu chuẩn an toàn.)
- Với nghĩa "vạt áo" (cổ):
- Il cachait une lettre dans le giron de son manteau. (Anh ta giấu một bức thư trong vạt áo choàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rentrer dans le giron de...": Trở về với, quay trở lại trong vòng tay (tổ chức, gia đình, đảng phái) mà trước đây đã rời bỏ.
- Après des années d'errance, le pays est finalement rentré dans le giron de l'alliance. (Sau nhiều năm lang thang, đất nước cuối cùng đã trở về trong vòng tay của liên minh.)
Biến thể và từ liên quan
- Gironnette (danh từ giống cái, hiếm): Người phụ nữ ngồi trên lòng ai đó.
- Gironné (tính từ, trong huy hiệu học): Được chia thành nhiều phần hình tam giác từ trung tâm.
Từ đồng nghĩa
- Pour "lòng": (đầu gối), (vòng tay - nghĩa bóng về sự che chở).
- Pour "mặt bậc thang": (phần nằm ngang của một bậc thang).
- Pour "vạt áo": (vạt áo).
Thành ngữ liên quan
- Être/Se tenir sur le giron de quelqu'un: Ở trong vòng tay che chở, ảnh hưởng của ai đó.
- Ce petit État est toujours sur le giron de sa grande voisine. (Tiểu quốc này vẫn luôn nằm trong vòng tay che chở của nước láng giềng lớn.)
danh từ giống đực
- lòng
- La petite blottie dans le giron maternelđứa bé nép trong lòng mẹ
- mặt bậc thang
- (từ cũ; nghĩa cũ) vạt áo
- rentrer dans le giron detrở về trong tập thể của (một đảng, một hội mà trước đây đã rời bỏ ra đi)