gyrin

Học thuật
Thân thiện
gyrin

Un gyrin tourne rapidement à la surface de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bọ quay: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng, thường sống trên mặt nước khả năng bơi lội, xoay tròn rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gyrin tourbillonne à la surface de l'étang. (Con bọ quay đang xoay tròn trên mặt ao.)
    • Les gyrins sont des insectes aquatiques fascinants. (Bọ quaynhững côn trùng thủy sinh thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nage comme un gyrin": bơi nhanh xoay tròn như bọ quay (cách nói so sánh).
    • Ce nageur tourne sur lui-même, il nage comme un gyrin ! (Vận động viên bơi lội này xoay tròn, anh ta bơi như một con bọ quay!)
Biến thể từ gần giống
  • Gyrinidé (danh từ giống đực): (thuộc họ) Bọ quay; thành viên của họ Gyrinidae.
    • Les gyrinidés forment une famille de coléoptères. (Các loài bọ quay tạo thành một họ của bộ Cánh cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tourniquet (danh từ giống đực): (trong ngôn ngữ thông tục, ít dùng) tên gọi khác dựa trên đặc điểm xoay tròn của bọ quay.
gyrin

Un gyrin tourne rapidement à la surface de l'étang.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bọ quay