gyrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bọ quay: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng, thường sống trên mặt nước và có khả năng bơi lội, xoay tròn rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gyrin tourbillonne à la surface de l'étang. (Con bọ quay đang xoay tròn trên mặt ao.)
- Les gyrins sont des insectes aquatiques fascinants. (Bọ quay là những côn trùng thủy sinh thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nage comme un gyrin": bơi nhanh và xoay tròn như bọ quay (cách nói so sánh).
- Ce nageur tourne sur lui-même, il nage comme un gyrin ! (Vận động viên bơi lội này xoay tròn, anh ta bơi như một con bọ quay!)
Biến thể và từ gần giống
- Gyrinidé (danh từ giống đực): (thuộc họ) Bọ quay; thành viên của họ Gyrinidae.
- Les gyrinidés forment une famille de coléoptères. (Các loài bọ quay tạo thành một họ của bộ Cánh cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Tourniquet (danh từ giống đực): (trong ngôn ngữ thông tục, ít dùng) tên gọi khác dựa trên đặc điểm xoay tròn của bọ quay.
danh từ giống đực
- (động vật học) bọ quay