kền

  1. nickel
    • chứa kền
      nickélifère
    • mạ kền
      nickeler

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kền"

Proverbs and Idioms

kền
Một chiếc đồng hồ có dây đeo bằng kền sáng bóng.