kệch

  1. (như cạch) (Kệch đến già) To give up for all the rest of one's life
  2. Coarse
    • Vải này trông kệch lắm
      This cloth seems pretty coarse
    • Nét mặt kệch
      Coarse features

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kệch
Họa tiết trên tấm vải này trông hơi kệch.