kadi

/'kɑ:di/ Cách viết khác : (kadi) /'kɑ:di/
Học thuật
Thân thiện
kadi

Le kadi rend la justice sous un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quan tòa Hồi giáo: "kadi" là một từ mượn, chỉ một quan tòa trong hệ thống tư pháp Hồi giáo, người thẩm quyền xét xử các vụ việc dân sự tôn giáo theo luật Sharia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kadi a rendu son jugement après avoir étudié le Coran. (Vị quan tòa Hồi giáo đã tuyên án sau khi nghiên cứu kinh Quran.)
    • Dans certains pays, le kadi résout également les conflits familiaux. (Ở một số quốc gia, quan tòa Hồi giáo cũng giải quyết các tranh chấp gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadi (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả phổ biến khác của từ "kadi", cùng nghĩa cách dùng.
    • Le cadi du village est très respecté. (Vị quan tòa Hồi giáo của làng rất được kính trọng.)
Lưu ý
  • Từ "kadi" (hoặc "cadi") là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc khi nói về các xã hội Hồi giáo. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
kadi

Le kadi rend la justice sous un arbre.

danh từ giống đực
  1. như cadi