kago

/'kɑ:gou/
Học thuật
Thân thiện
kago

A person is carried in a kago through a scenic mountain path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái cáng (Nhật Bản): "kago" một danh từ tiếng Nhật, được mượn vào tiếng Anh, chỉ một loại phương tiện di chuyển truyền thống của Nhật Bản, tương tự như một chiếc kiệu hoặc cáng mái che, thường được khiêng bởi người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The noblewoman traveled through the city in a kago. (Người phụ nữ quý tộc đã đi qua thành phố trên một chiếc kago.)
    • In historical dramas, you often see samurai being carried in kago. (Trong các bộ phim lịch sử, bạn thường thấy các samurai được khiêng trên kago.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride in a kago": đi/ngồi trên một chiếc kago.
    • During the Edo period, it was common for wealthy merchants to ride in kago. (Vào thời kỳ Edo, các thương nhân giàu có thường đi lại bằng kago.)
Biến thể từ gần giống
  • Palanquin (n): kiệu, cáng (một khái niệm tương tự ở các nền văn hóa khác).
  • Litter (n): cáng, võng (dùng để khiêng người, thường trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử châu Âu).
Từ đồng nghĩa
  • Sedan chair: kiệu (cách gọi trong tiếng Anh cho một phương tiện tương tự).
kago

A person is carried in a kago through a scenic mountain path.

danh từ
  1. cái cáng (Nhật bản)

Từ gần giống