gag
/gæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật nhét/bịt miệng: Một vật được đặt vào miệng để ngăn không cho một người nói chuyện hoặc la hét.
- Câu chuyện cười, lời nói đùa: Một câu chuyện hài hước hoặc lời bình luận nhằm mục đích gây cười.
- Sự ngừng thảo luận: Hành động chấm dứt một cuộc tranh luận, đặc biệt là trong nghị viện.
Động từ:
- Bịt miệng, ngăn cản nói: Đặt vật gì đó vào miệng hoặc dùng biện pháp khác để ngăn ai đó nói.
- Buồn nôn, nghẹn: Có cảm giác muốn nôn mửa hoặc cảm thấy nghẹn ở cổ họng.
- Nói đùa: Kể chuyện cười hoặc nói những điều hài hước.
- Ngăn cản phát biểu: Ngăn không cho ai đó bày tỏ ý kiến hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The kidnappers used a cloth gag to silence the hostage. (Những kẻ bắt cóc đã dùng một miếng vải bịt miệng để làm im con tin.)
- The comedian's gag had the entire audience laughing. (Câu chuyện cười của danh hài đã khiến toàn bộ khán giả cười phá lên.)
- The parliamentary debate ended with a gag. (Cuộc tranh luận nghị viện kết thúc bằng một lệnh ngừng thảo luận.)
Động từ:
- The government tried to gag the newspaper from publishing the story. (Chính phủ đã cố gắng bịt miệng tờ báo, không cho đăng câu chuyện.)
- The smell of the rotten food made me gag. (Mùi thức ăn thối khiến tôi buồn nôn.)
- He loves to gag and make his friends laugh. (Anh ấy thích nói đùa và làm bạn bè cười.)
- The new law is seen as an attempt to gag free speech. (Luật mới được xem là một nỗ lực ngăn cản quyền tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a gag reflex": có phản xạ nôn ọe.
- The dentist told me I have a strong gag reflex. (Nha sĩ nói với tôi rằng tôi có phản xạ nôn ọe mạnh.)
"running gag": một trò đùa hoặc tình huống hài hước được lặp đi lặp lại trong một bộ phim, chương trình.
- The character's clumsiness became a running gag throughout the series. (Sự vụng về của nhân vật đã trở thành một trò đùa lặp lại xuyên suốt bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Gag order (n): Lệnh của tòa án cấm các bên liên quan công khai thảo luận về một vụ án.
- The judge issued a gag order to ensure a fair trial. (Thẩm phán đã ra lệnh cấm công khai thông tin để đảm bảo phiên tòa công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật bịt miệng): Muzzle, silencer.
- Danh từ (câu chuyện cười): Joke, jest, quip.
- Động từ (bịt miệng): Silence, muzzle, stifle.
- Động từ (buồn nôn): Retch, heave, choke.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gag on something: nghẹn, sặc vì thứ gì đó.
- He gagged on a piece of meat. (Anh ta bị nghẹn vì một miếng thịt.)
Thành ngữ liên quan
- Gag rule: Quy tắc cấm thảo luận về một chủ đề cụ thể.
- The committee imposed a gag rule on the sensitive topic. (Ủy ban đã áp đặt quy tắc cấm thảo luận về chủ đề nhạy cảm.)
danh từ
- vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la; cái bịt miệng, cái khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi
- (y học) cái banh miệng
- (sân khấu) trò khôi hài
- (từ lóng) lời nói phỉnh, lời nói dối; sự đánh lừa
- sự chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện)
- (kỹ thuật) cái nắp, cái nút
động từ
- bịt miệng, khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to gag the pressbịt miệng báo chí
- nôn khan, oẹ
- nghẹn
- nói đùa chơi, nói giỡn chơi
- (y học) cho cái banh miệng vào mồm (để mổ xẻ...)
- (sân khấu) làm trò khôi hài, pha trò
- (từ lóng) nói dối; lừa phỉnh, đánh lừa
- không cho phát biểu, cắt đứt, chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện)