gage
/geidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật cầm cố, vật thế chấp: Một vật có giá trị được đưa cho ai đó để đảm bảo cho một khoản nợ hoặc một lời hứa. Nếu lời hứa bị phá vỡ, người nhận vật cầm cố có quyền giữ nó.
- Vật thách đấu, găng tay thách đấu: Một vật tượng trưng (như chiếc găng tay) được ném xuống đất để thách thức ai đó đấu tay đôi hoặc tranh đấu. Hành động này thể hiện sự thách thức công khai.
- Sự thách thức: Hành động thách thức ai đó, đặc biệt là trong một cuộc chiến hoặc tranh đấu.
Động từ:
- Cầm cố, đặt cọc: Đưa một vật có giá trị cho ai đó để đảm bảo cho một nghĩa vụ hoặc lời hứa sẽ được thực hiện.
- Đánh cược, cá cược: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Đặt tiền hoặc vật có giá trị vào một kết quả không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He left his watch as a gage for the loan. (Anh ta để lại chiếc đồng hồ của mình làm vật cầm cố cho khoản vay.)
- The knight threw down his gage, challenging his rival to a duel. (Kỵ sĩ ném chiếc găng tay thách đấu của mình xuống, thách đấu đối thủ của mình.)
Động từ:
- She gaged her necklace to get some quick cash. (Cô ấy cầm cố chiếc vòng cổ của mình để lấy một ít tiền mặt nhanh chóng.)
- I wouldn't gage my reputation on his honesty. (Tôi sẽ không đánh cược danh tiếng của mình vào sự trung thực của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw down the gage": Ném găng tay thách đấu; hành động thách thức công khai ai đó.
- By publishing that article, the journalist threw down the gage to the corrupt officials. (Bằng việc xuất bản bài báo đó, nhà báo đã ném găng thách đấu với các quan chức tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gauge (Danh từ & Động từ): Đây là cách viết phổ biến và hiện đại hơn cho nghĩa "dụng cụ đo lường" hoặc "đánh giá". "Gage" thường được dùng cho nghĩa cầm cố/thách đấu.
- A pressure gauge. (Đồng hồ đo áp suất.)
- It's difficult to gauge his reaction. (Thật khó để đánh giá phản ứng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật cầm cố): Pledge, security, collateral, pawn.
- Danh từ (sự thách thức): Challenge, defiance.
- Động từ (cầm cố): Pledge, pawn, mortgage, stake.
- Động từ (cá cược): Bet, wager, stake.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gage" với nghĩa cầm cố/thách đấu ngày nay ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày và mang tính cổ điển, văn chương hoặc trong các ngữ cảnh lịch sử.
- Trong hầu hết các trường hợp hiện đại, "gauge" là từ được ưa dùng cho nghĩa đo lường và đánh giá. Sự nhầm lẫn giữa "gage" và "gauge" là phổ biến.
danh từ
- đồ cầm, vật cược, vật làm tin
- găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu
- to throw down the gageném găng tay xuống đất để thách đấu
nội động từ
- cầm; đặt cược
danh từ
- (như) gauge
ngoại động từ
- (như) gauge