kassite

kassite

A student examines a clay tablet inscribed with Kassite cuneiform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Kassite: Một thành viên của một dân tộc cổ đại đã cai trị vùng Babylonia từ khoảng năm 1600 đến 1200 trước Công nguyên.
    • Ngôn ngữ Kassite: Một ngôn ngữ cổ đại được nói bởi người Kassite.
dụ sử dụng
  • (Người Kassite đã cai trị vùng Babylonia trong vài thế kỷ.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu ngôn ngữ Kassite để hiểu về vùng Lưỡng cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kassite dynasty": triều đại Kassite, chỉ thời kỳ cai trị của dân tộc này.
    • The Kassite dynasty is known for its contributions to Babylonian culture. (Triều đại Kassite được biết đến với những đóng góp cho văn hóa Babylon.)
Biến thể từ gần giống
  • Kassite (tính từ): thuộc về người Kassite hoặc ngôn ngữ của họ.
    • Kassite artifacts were discovered in the ruins. (Các hiện vật của người Kassite đã được phát hiện trong đống đổ nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; có thể dùng "người Kassite" hoặc "ngôn ngữ Kassite" để chỉ rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .