caste

/kɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
caste

A queen ant is surrounded by workers and soldiers of different castes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đẳng cấp: Một nhóm xã hội khép kín địa vị của một người được xác định từ khi sinh ra, dựa trên gia đình nghề nghiệp truyền thống, đặc biệt trong xã hội Ấn Độ giáo.
    • Tầng lớp đặc quyền: Một nhóm người trong xã hội địa vị cao được hưởng những đặc quyền riêng biệt.
    • Vai trò chuyên biệt: (Trong sinh học) Một nhóm cá thể hình thái chức năng chuyên biệt trong một tổ ong, tổ mối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional caste system in India has been officially abolished. (Hệ thống đẳng cấp truyền thốngẤn Độ đã được chính thức bãi bỏ.)
    • He was born into a high priestly caste. (Anh ấy sinh ra trong một đẳng cấp tu cao.)
    • In an ant colony, worker ants and soldier ants are different castes. (Trong một tổ kiến, kiến thợ kiến lính những đẳng cấp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose caste": Mất địa vị xã hội, bị xã hội coi thường làm những việc bên dưới đẳng cấp của mình.

    • In the past, a nobleman would lose caste if he engaged in trade. (Trước đây, một quý tộc sẽ mất địa vị nếu tham gia vào buôn bán.)
  • "caste-ridden": (Tính từ) Bị chi phối nặng nề bởi hệ thống đẳng cấp.

    • They lived in a caste-ridden society where mobility was nearly impossible. (Họ sống trong một xã hội bị đẳng cấp chi phối nặng nề, nơi sự di chuyển địa vị gần nhưkhông thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Casteism (n): Chủ nghĩa đẳng cấp; sự phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp.
    • The law aims to eliminate casteism in rural areas. (Luật pháp nhằm mục đích xóa bỏ chủ nghĩa đẳng cấpcác vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Social class: Giai cấp xã hội (nhưng thường tính chất mở hơn, ít cứng nhắc hơn "caste").
  • Stratum: Tầng lớp (trung lập, thường dùng trong xã hội học).
  • Rank: Địa vị, cấp bậc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "caste")

Thành ngữ liên quan
  • Caste system: Hệ thống đẳng cấp.

    • Discrimination based on the caste system is illegal. (Phân biệt đối xử dựa trên hệ thống đẳng cấp bất hợp pháp.)
  • Caste mark: (Trong văn hóa Ấn Độ) Dấu hiệu trên trán hoặc cơ thể để biểu thị đẳng cấp hoặc tín ngưỡng.

    • He wore a traditional caste mark for the ceremony. (Anh ấy đeo một dấu hiệu đẳng cấp truyền thống cho buổi lễ.)
caste

A queen ant is surrounded by workers and soldiers of different castes.

danh từ
  1. đẳng cấp
    • the caste system
      chế độ đẳng cấp
  2. chế độ đẳng cấp; địa vị đẳng cấp
  3. tầng lớp được đặc quyền (trong xã hội)

Idioms

  • to lose (renounce) caste
    mất địa vị trong xã hội; mất đặc quyền