kauri pine

kauri pine

The kauri pine stands tall in the ancient forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thông kauri: "kauri pine" (còn gọi là cây kauri) bất kỳ loại cây nào thuộc chi Agathis, nguồn gốc từ các khu vực nhiệt đới cận nhiệt đới, đặc biệt Úc, New Zealand các đảo Thái Bình Dương. Loại cây này nổi tiếng với gỗ cứng, bền nhựa dammar (dammar resin) được dùng trong công nghiệp sơn vecni.

dụ sử dụng
  • (Cây thông kauri được đánh giá cao gỗ của .)
  • (Nhựa dammar, chiết xuất từ cây thông kauri, được dùng trong các loại vecni.)
  • (Cây thông kauri có thể cao hơn 50 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kauri pine forest": rừng thông kauri, chỉ khu vực nhiều cây kauri mọc tự nhiên.
    • The ancient kauri pine forest is a protected area in New Zealand. (Rừng thông kauri cổ đại một khu vực được bảo vệNew Zealand.)
  • "kauri pine resin": nhựa cây thông kauri, thường được thu thập để sản xuất keo hoặc vecni.
    • The kauri pine resin was historically traded by Māori people. (Nhựa cây thông kauri từng được người Māori buôn bán trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Kauri (n): tên gọi tắt của "kauri pine", thường dùng để chỉ chính cây này.
    • The kauri is one of the largest tree species in the world. (Cây kauri một trong những loài cây lớn nhất thế giới.)
  • Agathis (n): tên khoa học của chi thực vật chứa cây kauri.
    • Agathis australis is the most famous species of kauri pine. (Agathis australis loài nổi tiếng nhất của cây thông kauri.)
Từ đồng nghĩa
  • Dammar tree: cây nhựa dammar, một tên gọi khác dựa trên sản phẩm nhựa của cây.
  • Kauri: tên thông dụng hơn, thường thay thế cho "kauri pine".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "kauri pine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kauri pine".