keats

keats

John Keats wrote some of the most beautiful poems in the English language.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Keats" tên của một nhà thơ lãng mạn người Anh, John Keats (1795-1821), nổi tiếng với những bài thơ về cái đẹp, tình yêu sự chết.

dụ sử dụng
  • (Keats đã viết "Khúc ca gửi chim sơn ca" "Khúc ca trên bình cổ Hy Lạp".)
  • (Nhiều học sinh học Keats trong các lớp văn học của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keatsian": thuộc về hoặc mang phong cách của Keats, thường chỉ sự lãng mạn, sâu sắc giàu hình ảnh.
    • The poem has a Keatsian quality in its use of vivid imagery. (Bài thơ chất Keats trong việc sử dụng hình ảnh sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Keatsian (tính từ): mang phong cách của Keats.
    • Her writing style is Keatsian, full of beauty and melancholy. (Phong cách viết của ấy Keatsian, đầy vẻ đẹp nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Romantic poet: nhà thơ lãng mạn (chỉ chung các nhà thơ như Keats, Wordsworth, Shelley).
  • John Keats: tên đầy đủ của nhà thơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "Keats".

Thành ngữ liên quan
  • "A Keatsian moment": một khoảnh khắc lãng mạn, đầy cảm hứng thơ ca.
    • Watching the sunset, she felt a Keatsian moment of pure beauty. (Ngắm hoàng hôn, ấy cảm thấy một khoảnh khắc Keatsian của vẻ đẹp thuần khiết.)