kebab
Định nghĩa
Danh từ: - Món thịt xiên nướng: "Kebab" chỉ các miếng thịt nhỏ (thường là thịt cừu, bò, gà) được tẩm ướp gia vị, xiên vào que và nướng trên lửa, thường kèm theo rau củ như ớt chuông, hành tây, cà chua. Món này phổ biến trong ẩm thực Trung Đông và Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một xiên thịt cừu nướng kèm rau củ nướng cho bữa tối.)
- (Người bán hàng rong bán những xiên thịt gà nướng ngon tuyệt kèm sốt cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doner kebab": Một biến thể phổ biến, thịt được nướng trên một trục quay đứng, sau đó thái lát mỏng và thường được ăn kèm trong bánh mì pita hoặc bánh mì cuộn với rau và sốt.
- He grabbed a doner kebab from the kiosk on his way home. (Anh ấy mua một chiếc doner kebab từ quầy hàng trên đường về nhà.)
- "Shish kebab": Cách gọi khác cho món thịt xiên nướng truyền thống, thường dùng que kim loại hoặc que tre.
- We grilled shish kebabs at the barbecue party last weekend. (Chúng tôi đã nướng xiên thịt tại bữa tiệc nướng cuối tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Kebab shop (danh từ ghép): Cửa hàng bán kebab, thường là quán ăn nhanh.
- There's a kebab shop open late near the university. (Có một cửa hàng bán kebab mở cửa muộn gần trường đại học.)
- Kebab skewer (danh từ ghép): Que xiên dùng để xiên thịt làm kebab.
- Soak the kebab skewers in water to prevent them from burning. (Ngâm que xiên kebab trong nước để tránh bị cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Skewer: que xiên (chỉ dụng cụ), nhưng cũng có thể dùng để chỉ món thịt xiên nướng.
- Grilled meat on a stick: thịt nướng trên que (cách mô tả chung hơn).
- Brochette (từ Pháp): món thịt xiên nướng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "kebab", nhưng các động từ thường đi kèm: - Grill a kebab: nướng một xiên kebab. - She loves to grill kebabs over charcoal. (Cô ấy thích nướng kebab trên than củi.) - Order a kebab: gọi món kebab. - Let's order a chicken kebab for lunch. (Hãy gọi một xiên thịt gà nướng cho bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
- "As long as a kebab": (không phổ biến, chủ yếu dùng trong tiếng lóng) có nghĩa là rất dài hoặc kéo dài.
- The queue for the concert was as long as a kebab. (Hàng chờ đợi buổi hòa nhạc dài như một xiên thịt nướng.)