key word
Định nghĩa
Danh từ: - Từ khóa quan trọng: "key word" chỉ một từ có ý nghĩa đặc biệt, thường được dùng để đánh dấu, phân loại, hoặc tìm kiếm thông tin trong hệ thống lưu trữ, như trong thư viện, cơ sở dữ liệu, hoặc trên internet. - Từ khóa giải mã: Trong lĩnh vực mật mã, "key word" là một từ được dùng làm mẫu để giải mã một thông điệp đã được mã hóa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (từ khóa quan trọng):
- Please enter the key word for this article in the search box. (Vui lòng nhập từ khóa quan trọng cho bài viết này vào ô tìm kiếm.)
- The librarian used "Vietnam War" as a key word to find relevant books. (Người thủ thư đã dùng "Chiến tranh Việt Nam" làm từ khóa quan trọng để tìm sách liên quan.)
Nghĩa 2 (từ khóa giải mã):
- The spy used a key word to decode the secret message. (Điệp viên đã dùng một từ khóa để giải mã thông điệp bí mật.)
- Without the correct key word, the encrypted file remains unreadable. (Nếu không có từ khóa đúng, tệp tin đã mã hóa sẽ không thể đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"key word in context" (KWIC): từ khóa trong ngữ cảnh, một phương pháp hiển thị từ khóa cùng với các từ xung quanh nó trong văn bản.
- The KWIC index shows the key word highlighted in each sentence. (Chỉ mục KWIC hiển thị từ khóa được tô sáng trong mỗi câu.)
"key word search": tìm kiếm bằng từ khóa, một kỹ thuật phổ biến trong các công cụ tìm kiếm.
- A key word search helps you find documents quickly. (Tìm kiếm bằng từ khóa giúp bạn tìm tài liệu nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Keyword (danh từ): cách viết ghép phổ biến, mang nghĩa tương tự "key word".
- The keyword for this website is "education". (Từ khóa cho trang web này là "giáo dục".)
- Keyphrase (danh từ): cụm từ khóa, thường dùng trong SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm).
- We need to choose a keyphrase for the blog post. (Chúng ta cần chọn một cụm từ khóa cho bài đăng blog.)
Từ đồng nghĩa
- Search term: thuật ngữ tìm kiếm, thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm thông tin.
- Use a specific search term to narrow down results. (Sử dụng một thuật ngữ tìm kiếm cụ thể để thu hẹp kết quả.)
- Cue word: từ gợi ý, dùng để kích hoạt một hành động hoặc quá trình.
- The cue word "start" begins the program. (Từ gợi ý "bắt đầu" khởi động chương trình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Key in: nhập (dữ liệu) bằng bàn phím.
- Please key in your password to access the account. (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn để truy cập tài khoản.)
Thành ngữ liên quan
- Key word is "...": cụm từ nhấn mạnh một yếu tố quan trọng.
- The key word is "patience" when learning a new language. (Từ khóa là "kiên nhẫn" khi học một ngôn ngữ mới.)