curd

/kə:d/
danh từ
  1. sữa đông (dùng làm phó mát)
  2. cục đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "curd"

Từ có nhắc đến "curd"

curd
Little Miss Muffet sat on a tuffet eating some curds and whey.