keynote

/'ki:nout/
danh từ
  1. (âm nhạc) âm chủ đạo
  2. (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo
  3. (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính
    • keynote address (speech)
      bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "keynote"

keynote
The keynote speaker addressed the audience at the conference.