keynote

/'ki:nout/
Học thuật
Thân thiện
keynote

The keynote speaker addressed the audience at the conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm chủ đạo (trong âm nhạc): Nốt đầu tiên hoặc nốt gốc của một thang âm, làm cơ sở cho một bản nhạc.
    • Ý chủ đạo, tư tưởng chính: Ý tưởng trung tâm hoặc chủ đề chính xuyên suốt một bài phát biểu, tác phẩm văn học, hoặc sự kiện.
    • Bài phát biểu chính (keynote address/speech): Bài phát biểu quan trọng nhất tại một hội nghị hoặc sự kiện, thường nêu lên những chủ đề tầm nhìn then chốt.
  2. Tính từ (Định ngữ):

    • Chủ đạo, then chốt, chính: Mô tả yếu tố quan trọng nhất, trung tâm hoặc ảnh hưởng quyết định.
  3. Động từ:

    • Đọc/trình bày bài phát biểu chính: Thực hiện bài phát biểu chính (keynote address) trước một thính giả.
    • Làm nổi bật chủ đề chính, đặt ra tông điệu: Thiết lập hoặc nhấn mạnh ý tưởng, phong cách hoặc tâm trạng chủ đạo cho một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The song always returns to its keynote. (Bài hát luôn quay về âm chủ đạo của .)
  • Danh từ (Ý tưởng chính):

    • The keynote of his campaign was "hope and change".chủ đạo trong chiến dịch của ông ấy "hy vọng thay đổi".)
    • She will deliver the keynote at the technology conference. ( ấy sẽ trình bày bài phát biểu chính tại hội nghị công nghệ.)
  • Tính từ:

    • He is the keynote speaker at the event. (Ông ấy diễn giả chính của sự kiện.)
    • Innovation is the keynote feature of their strategy. (Đổi mới đặc điểm chủ đạo trong chiến lược của họ.)
  • Động từ:

    • The CEO will keynote the annual meeting. (Giám đốc điều hành sẽ đọc diễn văn chính tại cuộc họp thường niên.)
    • A sense of optimism keynotes her latest book. (Một cảm giác lạc quan tông điệu chủ đạo trong cuốn sách mới nhất của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strike/sound the keynote": Nêu lên/định hình ý tưởng hoặc tâm trạng chủ đạo.
    • The opening chapter strikes the keynote for the entire novel. (Chương mở đầu định hình tông điệu cho toàn bộ cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Keynote address / Keynote speech (n): Bài phát biểu chính thức quan trọng nhất.
  • Keynote speaker (n): Diễn giả chính, người trình bày bài phát biểu chính.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ý tưởng): Central theme (chủ đề trung tâm), core idea (ý tưởng cốt lõi), gistchính), essence (bản chất).
  • Tính từ: Central (trung tâm), fundamental (cơ bản), pivotal (then chốt), main (chính).
  • Động từ: Highlight (làm nổi bật), characterize (đặc trưng hóa), set the tone for (đặt ra tông điệu cho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "keynote")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "keynote")

keynote

The keynote speaker addressed the audience at the conference.

danh từ
  1. (âm nhạc) âm chủ đạo
  2. (nghĩa bóng) ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo
  3. (định ngữ) chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính
    • keynote address (speech)
      bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "keynote"