knot

/nɔt/
Học thuật
Thân thiện
knot

A sailor ties a secure knot in a thick rope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nút, : Một điểm trên dây, dây thừng, ruy-băng... được tạo ra bằng cách thắt, buộc hoặc xoắn các đầu lại với nhau để nối, cố định hoặc trang trí.
    • Vấn đề khó khăn, điều rắc rối: (Nghĩa bóng) Một tình huống phức tạp hoặc một vấn đề khó giải quyết.
    • Đốt, mắt gỗ, mấu: Chỗ phình ra hoặc chỗ cứng trên thân cây, ngón tay, hoặc trong một vật liệu như gỗ.
    • Nhóm, tốp nhỏ: Một nhóm người hoặc vật tụ tập lại với nhau.
    • Đơn vị đo tốc độ (hải lý/giờ): Trong hàng hải hàng không, đơn vị đo tốc độ tương đương với một hải lý (khoảng 1,852 km) mỗi giờ.
  2. Động từ:

    • Thắt nút, buộc : Hành động tạo ra một nút thắt trên dây, dây giày, ruy-băng...
    • Nhíu lại, căng lại: (Thường dùng cho bắp hoặc bộ phận cơ thể) Trở nên căng cứng hoặc co thắt lại.
    • Làm rối, làm rối tung: Khiến cho thứ đó (như sợi chỉ, tóc) trở nên rối bù, nhiều nút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He tied a secure knot in the rope. (Anh ấy thắt một nút thật chắc trên sợi dây thừng.)
    • There's a knot in this piece of wood. ( một mắt gỗ trên khúc gỗ này.)
    • A small knot of protesters gathered outside. (Một nhóm nhỏ người biểu tình tụ tập bên ngoài.)
    • The ship was traveling at 20 knots. (Con tàu đang di chuyển với tốc độ 20 hải lý/giờ.)
  • Động từ:

    • She knotted the scarf around her neck. ( ấy buộc khăn quàng cổ thành một nút.)
    • His stomach knotted with anxiety. (Bụng anh ta thắt lại lo lắng.)
    • The thread is all knotted up. (Sợi chỉ bị rối hết cả rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tie the knot": Kết hôn.

    • They finally decided to tie the knot after ten years together. (Cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn sau mười năm bên nhau.)
  • "To be/get oneself into knots": Tự làm mình rối trí, lúng túng một vấn đề phức tạp.

    • He got himself into knots trying to explain the complicated theory. (Anh ta lúng túng khi cố gắng giải thích lý thuyết phức tạp đó.)
  • "A Gordian knot": (Thành ngữ) Một vấn đề cực kỳ phức tạp khó giải quyết, đòi hỏi một hành động mạnh mẽ, quyết đoán.

    • The political crisis was a real Gordian knot. (Cuộc khủng hoảng chính trị thực sự một vấn đề nan giải.)
Biến thể từ liên quan
  • Knotty (tính từ): nhiều mắt, mấu (gỗ); (vấn đề) hóc búa, rắc rối.
    • This is a knotty problem. (Đây một vấn đề hóc búa.)
  • Unknot (động từ): Cởi nút, gỡ nút thắt.
    • Can you help me unknot this necklace? (Bạn có thể giúp tôi gỡ nút chiếc vòng cổ này không?)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nút thắt): Tie, bond, fastening.
  • Danh từ (nhóm): Cluster, group, bunch, gathering.
  • Danh từ (vấn đề): Tangle, complication, difficulty, problem.
  • Động từ (thắt nút): Tie, bind, fasten, secure.
  • Động từ (làm căng): Tense, tighten, contract.
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
  • Knot together: Buộc chặt hai hoặc nhiều thứ lại với nhau bằng nút.
    • Knot the two ropes together to make one long line. (Hãy buộc hai sợi dây thừng lại với nhau để tạo thành một đường dài.)
  • Knot up: Trở nên thắt nút hoặc căng cứng; làm rối tung lên.
    • My back muscles always knot up when I'm stressed. ( lưng của tôi luôn căng cứng khi tôi căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • At a rate of knots: Rất nhanh.
    • She finished the work at a rate of knots. ( ấy hoàn thành công việc rất nhanh.)
  • Cut the Gordian knot: Giải quyết một vấn đề phức tạp bằng một hành động mạnh mẽ quyết đoán.
    • The new manager cut the Gordian knot by firing the underperforming team. (Người quản lý mới đã giải quyết vấn đề nan giải bằng cách sa thải đội ngũ làm việc kém hiệu quả.)
knot

A sailor ties a secure knot in a thick rope.

danh từ
  1. nút,
    • to make a knot
      thắt nút, buộc
  2. (nghĩa bóng) vấn đề khó khăn
    • to tie oneself [up] in (into) knots
      gây cho bản thân những khó khăn phức tạp
  3. điểm nút, điểm trung tâm, đầu mối (một câu chuyện...)
  4. mắt gỗ, đầu mấu; đốt, khấc (ngón tay...)
  5. nhóm, tốp (người); cụm; (cây)
    • to gather in knots
      họp lại thành nhóm
  6. u, cái bướu
  7. cái đệm vai (để vác nặng) ((thường) porter's knot)
  8. mối ràng buộc
    • the nuptial knot
      mối ràng buộc vợ chồng, nghĩa vợ chồng

Idioms

  • to tie the nuptial knot
    lấy nhau
ngoại động từ
  1. thắt nút (dây), buộc chặt bằng nút; thắt
  2. nhíu (lông mày)
  3. kết chặt
  4. làm rối, làm rối beng
nội động từ
  1. thắt nút lại