keypad

keypad

She types the password on the keypad to unlock the door.

Định nghĩa

Danh từ: Bàn phím nhỏ, bảng phím số
"Keypad" một bộ phận hoặc thiết bị chứa một tập hợp các phím được sắp xếp theo một trật tự nhất định, thường dùng để nhập dữ liệu hoặc điều khiển. thường nhỏ hơn bàn phím máy tính đầy đủ có thể chỉ bao gồm các phím số (0-9), phím chức năng, hoặc các phím điều khiển đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Máy ATM một bàn phím số để nhập PIN của bạn.)
  • (Tôi sử dụng một bàn phím nhỏ riêng để nhập dữ liệu vào hệ thống.)
  • (Bàn phím số của điện thoại đèn nền để dễ sử dụng trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Numeric keypad": bàn phím số chuyên dụng, thường nằmphía bên phải bàn phím máy tính hoặc là thiết bị rời.
    • The numeric keypad on my laptop is too small for fast typing. (Bàn phím số trên máy tính xách tay của tôi quá nhỏ để nhanh.)
  • "Keypad lock": khóa bàn phím, thường trên điện thoại di động để ngăn nhập liệu vô tình.
    • Press the keypad lock button to prevent accidental calls. (Nhấn nút khóa bàn phím để ngăn các cuộc gọi vô tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Keyboard (n): bàn phím đầy đủ (thường nhiều phím hơn, bao gồm cả chữ cái số).
    • I prefer a mechanical keyboard for gaming. (Tôi thích bàn phím để chơi game.)
  • Touchpad (n): bàn di chuột (thiết bị nhập liệu bằng cảm ứng, không phải phím).
Từ đồng nghĩa
  • Bàn phím số: nhấn mạnh vào chức năng nhập số.
  • Bảng điều khiển phím: nhấn mạnh vào vai trò điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Key in: nhập dữ liệu bằng cách sử dụng bàn phím.
    • Please key in your password to access the system. (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn bằng bàn phím để truy cập hệ thống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "keypad". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ "push the right buttons" (nhấn đúng nút) mang nghĩa hành động đúng cách để đạt được kết quả mong muốn.