khốc

  1. Very (dry)
    • Khô khốc
      Very dry.
  2. (không khốc) (láy, ý tăng) Parched

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

khốc
Sau nhiều ngày nắng nóng, mảnh đất trở nên khốc.