dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khoa

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "khoa"

lâm sàng học
lèo
Lê Quang Định
Lê Quý Đôn
lịch sử
liên vận
lĩnh vực
lòa
loại hình học
lô-gích học
luận án
luật học
Lưỡng quốc Trạng nguyên
lương tri
lý thuyết
ma thuật
môn
môn học
mỏ vịt
mức độ
năng học
nghiệm đúng
nghiên cứu
ngõ hạnh
ngôn ngữ học
ngữ pháp
ngữ văn
Nguyễn Đình Chiểu
nguyên lý
Nguyễn Tri Phương
Nguyên Trung
nguy khoa
nhà
nhà bác học
nhà chuyên môn
nha khoa
nhà khoa học
nhân chủng học
nhãn khoa
nhân loại học
nhân tố
nha sĩ
nhà sử học
nhi khoa
nhi đồng
nội khoa
nội thương
o
ống nghe
đồng niên
phạm vi
phản
phân khoa
phát kiến
phát minh
phổ biến
phòng thí nghiệm
phóng xạ
Phục Hy
phù hợp
Quách Hữu Nghiêm
Quảng Văn đình
qui phạm
quốc phòng
quyết khoa
sách
sản
sánh bước
sản khoa
sinh học
sinh lý học
sinh thái học
sở đắc
sổ tay
sử học
sư phạm
tác gia
tác phẩm
tâm lý học
tập tính học
thạch học
thái độ
thẩm quyền
thành tựu
Tháp nhạn
thiên văn học
thi hội
thi hương
thông báo
thống kê học
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...