khoikhoi
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Ngôn ngữ Khoikhoi: "khoikhoi" là tên gọi của một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Khoisan, được sử dụng bởi người dân chăn nuôi gia súc ở Namibia và Nam Phi. Từ này thường dùng để chỉ chính các ngôn ngữ này, không phải tên gọi của một dân tộc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Khoikhoi nổi tiếng với những âm thanh tắc lưỡi đặc trưng.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Khoikhoi để hiểu lịch sử của hệ ngôn ngữ Khoisan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khoikhoi as a linguistic term": Trong ngôn ngữ học, "khoikhoi" được dùng để phân loại các ngôn ngữ có cấu trúc âm vị phức tạp, đặc biệt là các âm tắc lưỡi.
- The khoikhoi dialects vary greatly across different regions of southern Africa. (Các phương ngữ Khoikhoi khác nhau rất nhiều giữa các vùng khác nhau ở miền nam châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoisan (danh từ): Hệ ngôn ngữ lớn hơn bao gồm tiếng Khoikhoi và các ngôn ngữ liên quan.
- The Khoisan languages are famous for their click consonants. (Các ngôn ngữ Khoisan nổi tiếng với các phụ âm tắc lưỡi.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Khoisan (cụm danh từ): Thuật ngữ rộng hơn bao gồm tiếng Khoikhoi.
- Tiếng Hottentot (cũ, không được ưa chuộng): Tên gọi lịch sử nhưng nay ít dùng vì mang hàm ý phân biệt chủng tộc.
Lưu ý về văn hóa và ngôn ngữ
- Từ "khoikhoi" không chỉ là tên ngôn ngữ mà còn gắn liền với văn hóa của người chăn nuôi du mục ở Namibia và Nam Phi. Khi sử dụng, cần tránh nhầm lẫn với tên gọi của dân tộc "Khoikhoi" (người Khoikhoi), dù trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này thường được dùng để chỉ ngôn ngữ.