koch

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Koch: Họ của một nhà vi khuẩn học người Đức, người đã phân lập trực khuẩn bệnh than, trực khuẩn lao trực khuẩn tả (1843–1910). Từ này thường được dùng để chỉ nhà khoa học Robert Koch trong văn cảnh lịch sử y học.

dụ sử dụng
  • (Koch was the first to demonstrate that bacteria cause specific diseases.)
  • (Koch's postulates are still applied in modern microbiology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Koch's postulates" (tiêu chuẩn của Koch): Bộ quy tắc dùng để xác định mối quan hệ nhân quả giữa vi khuẩn bệnh tật.
    • Các nhà khoa học dựa trên tiêu chuẩn của Koch để xác nhận tác nhân gây bệnh. (Scientists rely on Koch's postulates to confirm disease-causing agents.)
Biến thể từ gần giống
  • Koch's (tính từ sở hữu): thuộc về Koch, liên quan đến công trình của Koch.
    • Phương pháp của Koch đã cách mạng hóa ngành vi sinh. (Koch's method revolutionized microbiology.)
  • Koch phenomenon (hiện tượng Koch): Phản ứng miễn dịch đặc hiệu khi tái nhiễm vi khuẩn lao.
Từ đồng nghĩa
  • Robert Koch: Tên đầy đủ của nhà khoa học, thường dùng thay thế cho "Koch" trong văn bản học thuật.
  • Nhà vi khuẩn học người Đức: Cụm từ mô tả thay thế khi không muốn dùng tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan "Koch" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Koch's postulates": Một cụm từ thành ngữ trong y học, chỉ bộ tiêu chuẩn vàng để xác định nguyên nhân bệnh.
  • "The Koch method": Cụm từ chỉ phương pháp nuôi cấy vi khuẩn trên môi trường thạch do Koch phát triển.