kaki
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả hồng: "Kaki" là tên gọi của một loại quả màu cam hoặc đỏ, có vị ngọt hoặc chát, mọc trên cây hồng (Diospyros kaki). Quả này có nguồn gốc từ châu Á, thường được ăn tươi hoặc sấy khô.
- Cây hồng: "Kaki" cũng chỉ cây thân gỗ nhỏ, rụng lá, thuộc họ Thị (Ebenaceae), có quả ăn được.
Danh từ (động vật học):
- Chim cà kheo New Zealand: Trong một số ngữ cảnh, "kaki" là tên gọi của một loài chim nước (stilt) có chân dài, màu đen, sống ở New Zealand. Loài này đôi khi được coi là một biến thể màu sắc của chim cà kheo đầu trắng.
Ví dụ sử dụng
Quả hồng:
- I bought some fresh kaki from the market. (Tôi đã mua vài quả hồng tươi từ chợ.)
- Kaki is delicious when it is fully ripe. (Quả hồng rất ngon khi chín hoàn toàn.)
Cây hồng:
- The kaki tree in my garden produces many fruits. (Cây hồng trong vườn nhà tôi cho rất nhiều quả.)
Chim cà kheo:
- The kaki is a rare bird species in New Zealand. (Chim cà kheo New Zealand là một loài chim quý hiếm ở New Zealand.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kaki" trong ẩm thực: Quả hồng thường được chế biến thành mứt, nước ép, hoặc sấy khô. Ở Nhật Bản, "hoshigaki" là quả hồng sấy khô.
- Dried kaki is a popular snack in East Asia. (Hồng sấy khô là một món ăn vặt phổ biến ở Đông Á.)
"Kaki" trong văn hóa: Ở một số quốc gia, cây hồng tượng trưng cho sự may mắn và trường thọ.
Biến thể và từ gần giống
Persimmon (n): tên gọi chung cho quả hồng trong tiếng Anh, thường dùng thay thế cho "kaki".
- Persimmon and kaki refer to the same fruit. (Persimmon và kaki cùng chỉ một loại quả.)
Hoshigaki (n): quả hồng sấy khô kiểu Nhật.
- Hoshigaki is made by drying peeled kaki. (Hoshigaki được làm bằng cách sấy khô quả hồng đã gọt vỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Quả hồng: persimmon, hồng.
- Cây hồng: persimmon tree, Diospyros kaki.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kaki".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "kaki".