khoum

khoum

A shopkeeper counts out five khoums for a customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ phụ của Mauritanie: "khoum" đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của đồng ouguiya (Mauritanie). Cụ thể, 5 khoum bằng 1 ouguiya. Đây loại tiền xu hoặc tiền giấy mệnh giá thấp, thường được sử dụng trong giao dịch hàng ngày tại quốc gia Tây Phi này.

dụ sử dụng
  • (Giá củabánh mì chỉ hai khoum.)
  • (Tôi đã đổi đô la của mình lấy ouguiya nhận được vài khoum làm tiền lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khoum trong hệ thống tiền tệ: "khoum" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính liên quan đến Mauritanie.
    • The Mauritanian economy relies heavily on the use of khoums for small transactions. (Nền kinh tế Mauritanie phụ thuộc nhiều vào việc sử dụng khoum cho các giao dịch nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouguiya (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Mauritanie, tương đương 5 khoum.
    • One ouguiya is equal to five khoums. (Một ouguiya bằng năm khoum.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền lẻ: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "đơn vị tiền tệ phụ" (subunit of currency).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "khoum".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "khoum".