komi

komi

A Komi elder tells a traditional story to children.

Định nghĩa

Komi một danh từ riêng, hai nghĩa chính:

  1. Người Komi: Một dân tộc thuộc nhóm Finnic, sinh sống chủ yếuvùng Tây Bắc dãy Ural, thuộc nước Nga.
  2. Ngôn ngữ Komi: Ngôn ngữ thuộc nhóm Finnic (nhánh Permic) do người Komi sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Người Komi một di sản văn hóa phong phú.)
  • (Tiếng Komi một trong những ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Komi ở Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Komi-Zyrian (Komi Zyrian): Phương ngữ chính của tiếng Komi, được sử dụng rộng rãi nhất.
    • The Komi-Zyrian dialect has its own literary tradition. (Phương ngữ Komi-Zyrian truyền thống văn học riêng.)
  • Komi-Permyak (Komi Permyak): Một phương ngữ khác của tiếng Komi, được nóivùng Perm Krai.
    • Komi-Permyak is recognized as a separate language by some linguists. (Tiếng Komi-Permyak được một số nhà ngôn ngữ học công nhận một ngôn ngữ riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Komi Republic (danh từ riêng): Một chủ thể liên bang của Nga, nơi người Komi sinh sống.
    • The capital of the Komi Republic is Syktyvkar. (Thủ đô của Cộng hòa Komi Syktyvkar.)
  • Komi-Permyak (danh từ riêng): Ngôn ngữ hoặc dân tộc Komi ở vùng Perm.
Từ đồng nghĩa
  • Zyrian: Tên gọi của người Komi hoặc ngôn ngữ Komi (hiện nay ít dùng).
  • Permic: Nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Komi tiếng Udmurt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Komi" đây danh từ riêng chỉ dân tộc ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Komi".