komi
Định nghĩa
Komi là một danh từ riêng, có hai nghĩa chính:
- Người Komi: Một dân tộc thuộc nhóm Finnic, sinh sống chủ yếu ở vùng Tây Bắc dãy Ural, thuộc nước Nga.
- Ngôn ngữ Komi: Ngôn ngữ thuộc nhóm Finnic (nhánh Permic) do người Komi sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Người Komi có một di sản văn hóa phong phú.)
- (Tiếng Komi là một trong những ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Komi ở Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Komi-Zyrian (Komi Zyrian): Phương ngữ chính của tiếng Komi, được sử dụng rộng rãi nhất.
- The Komi-Zyrian dialect has its own literary tradition. (Phương ngữ Komi-Zyrian có truyền thống văn học riêng.)
- Komi-Permyak (Komi Permyak): Một phương ngữ khác của tiếng Komi, được nói ở vùng Perm Krai.
- Komi-Permyak is recognized as a separate language by some linguists. (Tiếng Komi-Permyak được một số nhà ngôn ngữ học công nhận là một ngôn ngữ riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Komi Republic (danh từ riêng): Một chủ thể liên bang của Nga, nơi người Komi sinh sống.
- The capital of the Komi Republic is Syktyvkar. (Thủ đô của Cộng hòa Komi là Syktyvkar.)
- Komi-Permyak (danh từ riêng): Ngôn ngữ hoặc dân tộc Komi ở vùng Perm.
Từ đồng nghĩa
- Zyrian: Tên gọi cũ của người Komi hoặc ngôn ngữ Komi (hiện nay ít dùng).
- Permic: Nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Komi và tiếng Udmurt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "Komi" vì đây là danh từ riêng chỉ dân tộc và ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Komi".