geum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thủy tùng (chi Geum): "Geum" là tên chi thực vật trong họ Hoa hồng (Rosaceae), bao gồm các loài cây thân thảo lâu năm có hoa nhỏ, thường có màu vàng, cam hoặc đỏ. Loài cây này còn được gọi là "avens" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is full of colorful geums in the spring. (Khu vườn đầy những cây thủy tùng đầy màu sắc vào mùa xuân.)
- She planted a geum near the fence to attract butterflies. (Cô ấy trồng một cây thủy tùng gần hàng rào để thu hút bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Geum urbanum" (thủy tùng thành phố): Một loài cụ thể trong chi Geum, thường mọc hoang dại và có hoa màu vàng nhạt.
- Geum urbanum is commonly found in hedgerows and woodlands. (Thủy tùng thành phố thường được tìm thấy ở hàng rào và rừng cây.)
"Geum rivale" (thủy tùng suối): Loài thủy tùng ưa ẩm, có hoa màu hồng hoặc tím nhạt.
- Geum rivale thrives in damp, shady areas near streams. (Thủy tùng suối phát triển tốt ở những khu vực ẩm ướt, râm mát gần suối.)
Biến thể và từ gần giống
- Geum (n): Dạng số ít, chỉ một cây hoặc chi thực vật.
- Geums (n): Dạng số nhiều, chỉ nhiều cây thuộc chi Geum.
- The geums in this nursery are very healthy. (Những cây thủy tùng trong vườn ươm này rất khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Avens (n): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Geum.
- Avens are popular ornamental plants. (Cây thủy tùng là cây cảnh phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "geum".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "geum".