cum

/kʌm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Với, kết hợp với, cùng với: Dùng để chỉ sự kết hợp của hai yếu tố, đặc điểm, hoặc chức năng trong một thực thể duy nhất. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả hoặc tên gọi chính thức.
    • Kể cả, bao gồm: Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại để chỉ rõ một khoản hoặc điều kiện được bao gồm.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • A study-bedroom is a bedroom cum study. (Một phòng ngủ kiêm phòng học một phòng ngủ kết hợp với phòng học.)
    • She runs a restaurant cum art gallery in the city center. ( ấy điều hành một nhà hàng kiêm phòng trưng bày nghệ thuậttrung tâm thành phố.)
    • The shares were traded cum dividend. (Cổ phiếu được giao dịch kể cả cổ tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản chính thức hoặc mô tả: "Cum" thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc trên các biển hiệu để chỉ sự kết hợp chức năng.
    • The mayor attended the ceremony in his role as magistrate cum civil administrator. (Thị trưởng tham dự buổi lễ trong vai trò thẩm phán kiêm hành chính dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Combined with: Kết hợp với (cụm từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong giao tiếp thông thường).
  • Including: Bao gồm (dùng để liệt kê các phần được bao hàm).
Từ đồng nghĩa
  • Together with: Cùng với.
  • Along with: Cùng với.
  • Plus: Cộng thêm.
Lưu ý quan trọng
  • Từ "cum" với nghĩa giới từ (với, kể cả) nguồn gốc từ tiếng Latin được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếungữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (như tài chính).
  • Tuyệt đối không được nhầm lẫn từ này với danh từ thô tục "cum" (tinh dịch) cách viết giống hệt nhưng ngữ cảnh ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Danh từ thô tục này không phải đối tượng giải thích trong mục từ này.
giới từ
  1. với, kể cả
    • cum dividend
      kể cả tiền lời cổ phần