com
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Tên miền thương mại: Trong lĩnh vực Internet, ".com" là phần mở rộng của địa chỉ trang web (tên miền cấp cao nhất), thường được dùng cho các tổ chức thương mại hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Hầu hết các công ty đăng ký trang web của họ với phần kết thúc là .com.)
- (Trang web này là .com hay .org?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dot-com": Một thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ các công ty vận hành chủ yếu trên Internet, đặc biệt là trong giai đoạn bùng nổ cuối những năm 1990.
- Many dot-com companies failed during the market crash. (Nhiều công ty dot-com đã thất bại trong thời kỳ sụp đổ thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Commercial (adj/n): Thuộc về thương mại; quảng cáo.
- This is a commercial website. (Đây là một trang web thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial domain: Tên miền thương mại.
Lưu ý cho người học
- Từ "com" không tồn tại như một từ vựng độc lập trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Nó chỉ được sử dụng như một phần viết tắt của từ "commercial" trong ngữ cảnh kỹ thuật số và địa chỉ mạng. Không nên sử dụng từ này trong văn viết học thuật hoặc giao tiếp thông thường để thay thế cho từ "commercial".