khoai

Học thuật
Thân thiện
khoai

Một người nông dân đang thu hoạch khoai trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi chung của các loài cây củ chứa tinh bột, dùng làm lương thực hoặc thực phẩm: Từ này chỉ chung một nhóm thực vật, phần củ phình to dưới mặt đất, có thể ăn được.
    • Khoai lang (nói tắt): Trong ngữ cảnh thông thường, "khoai" thường được hiểu ngầm khoai lang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà em trồng nhiều loại khoai như khoai lang, khoai khoai từ. (Gia đình tôi trồng nhiều loại khoai như khoai lang, sắn khoai từ.)
    • Bữa sáng nay tôi ăn cháo khoai. (Bữa sáng nay tôi ăn cháo khoai lang.)
    • Củ khoai này to quá! (Củ khoai lang/khoai này to quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khó như ăn khoai": Thành ngữ von, diễn tả một việc đó rất khó khăn, vất vả.

    • Bài toán này khó như ăn khoai, tôi nghĩ mãi không ra. (Bài toán này khó quá, tôi nghĩ mãi không ra.)
  • "Không ra môn ra khoai": Thành ngữ chỉ một thứ đó không ra thể thống , không đạt chuẩn mực, lưng chừng.

    • Tác phẩm của anh ấy viết không ra môn ra khoai, chẳng biết thuộc thể loại . (Tác phẩm của anh ấy viết chẳng ra thể thống , không biết thuộc thể loại nào.)
Biến thể từ liên quan
  • Khoai lang (danh từ): Loại khoai phổ biến nhất, củ vỏ màu tím, đỏ hoặc vàng, ruột thường màu vàng, trắng hoặc tím.
  • Khoai tây (danh từ): Loại khoai nguồn gốc từ châu Mỹ, củ vỏ màu nâu vàng, ruột trắng hoặc vàng.
  • Khoai (danh từ): Tên gọi khác của cây sắn (cassava).
  • Khoai từ (danh từ): Loại khoai củ nhỏ, vỏ màu nâu, nhiều lông.
  • Khoai mỡ (danh từ): Loại khoai củ to, thịt củ màu trắng hoặc tím.
  • Khoai riềng (danh từ): Loại cây cho củ nhỏ, thường dùng làm thuốc hoặc nấu chè.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Củ: Từ chung chỉ bộ phận phình to dưới đất của cây, có thể dự trữ chất dinh dưỡng. (Tuy nhiên, "củ" rộng hơn, bao gồm cả hành, tỏi... không phải lúc nào cũng thay thế được "khoai").
  • Cây lương thực: Nhóm cây trồng cho sản phẩm chứa nhiều tinh bột làm thức ăn chính.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Ăn khoai nhớ kẻ cho dây trồng: Nhớ ơn người đã giúp đỡ mình.
  • Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng: (Có thể dùng với ý tương tự "không ra môn ra khoai") Chưa đạt được thành tựu đã tỏ ra kiêu căng.
khoai

Một người nông dân đang thu hoạch khoai trên cánh đồng.

  1. d. 1 Tên gọi chung các loài cây củ chứa tinh bột ăn được, như khoai tây, khoai lang, khoai riềng, v.v. 2 Khoai lang (nói tắt).