khâu

verb
  1. to sew
    • máy khâu
      sewing machine
    • khâu vá
      sewing; needle-work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "khâu"

khâu
Mẹ đang khâu một chiếc áo sơ mi màu trắng.