wiper

/'waip /
Học thuật
Thân thiện
wiper

The driver turns on the windshield wiper during the rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị lau kính (trên xe ô tô): Một thiết bị học, thường gồm một lưỡi cao su gắn trên một cần kim loại, dùng để lau sạch nước mưa, tuyết hoặc bụi bẩn trên kính chắn gió hoặc cửa sổ xe.
    • Người lau chùi: Một người làm công việc lau chùi, vệ sinh.
    • Vật dùng để lau: Một vật như khăn, giẻ, hoặc dụng cụ dùng để lau sạch bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiết bị):

    • Turn on the wipers; it's starting to rain. (Bật cần gạt nước lên đi; trời bắt đầu mưa rồi.)
    • I need to replace the worn-out wiper blades on my car. (Tôi cần thay thế lưỡi gạt nước đã mòn trên xe của mình.)
  • Danh từ (Người/Vật):

    • He worked as a wiper in the ship's engine room. (Anh ấy từng làm công việc lau chùi trong phòng máy của con tàu.)
    • Use a soft wiper to clean the screen of your phone. (Dùng một miếng lau mềm để vệ sinh màn hình điện thoại của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wiper motor": Động cơ dẫn động cần gạt nước.

    • The wiper motor is malfunctioning, so the blades don't move. (Động cơ gạt nước bị hỏng, nên các lưỡi gạt không chuyển động.)
  • "Wiper arm": Cần gạt nước (phần kim loại gắn lưỡi gạt vào xe).

    • The wiper arm was bent in the car wash. (Cần gạt nước bị cong trong lúc rửa xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Windscreen wiper / Windshield wiper (n): Cần gạt nước kính chắn gió (cụm từ đầy đủ).

    • The windscreen wipers cleared my view during the storm. (Cần gạt nước đã làm sạch tầm nhìn của tôi trong cơn bão.)
  • Wipe (v): Lau, chùi.

    • Please wipe the table clean. (Làm ơn lau sạch cái bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaning device: Thiết bị làm sạch.
  • Squeegee: Cái bàn cạo (dụng cụ lau kính lưỡi cao su).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wiper" với vai trò danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "wipe").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wiper").

wiper

The driver turns on the windshield wiper during the rain.

danh từ
  1. người lau chùi
  2. khau lau, giẻ lau; khăn lau tay

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wiper"