khâu

  1. virole, abras
  2. grosse bague
  3. (tech.) manchon
  4. anneau; chaînon; maillon
  5. secteur
  6. coudre; suturer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khâu
Mẹ đang khâu một chiếc áo sơ mi màu trắng.