khè

Học thuật
Thân thiện
khè

Người đàn ông nằm ngủ và phát ra tiếng khè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng ngáy: Âm thanh phát ra khi một người đang ngủ say, thường do luồng không khí đi qua vùng họng bị hẹp lại.
    • Tiếng thở mạnh, khò khè: Âm thanh thô, nặng nề phát ra khi thở, thường do mệt nhọc, bệnh tật hoặc cảm xúc mạnh.
  2. Tính từ:

    • (Màu sắc) vàng khè: Màu vàng không tươi, có vẻ xỉn, bẩn hoặc không đẹp mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy ngủ say phát ra tiếng khè đều đều. (Anh ấy ngủ say phát ra tiếng ngáy đều đều.)
    • Con chó bị cảm, thở khè khè. (Con chó bị cảm, thở khò khè.)
  • Tính từ:

    • Bức tường nhuốm màu vàng khè. (Bức tường nhuốm màu vàng xỉn.)
    • Hàm răng hút thuốc nhiều nên đã ngả màu vàng khè. (Hàm răng hút thuốc nhiều nên đã ngả màu vàng bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khè khè": Từ láy, nhấn mạnh âm thanh ngáy hoặc thở nặng nhọc, có thể diễn tả sự lặp đi lặp lại.

    • Ông cụ ngồi thở khè khè leo cầu thang mệt. (Ông cụ ngồi thở phì phò leo cầu thang mệt.)
    • cười khè khè, trông rất đáng ghét. ( cười khành khạch, trông rất đáng ghét.)
  • "vàng khè": Cụm từ cố định dùng để miêu tả màu vàng xấu, thiếu sức sống.

    • cây mùa thu rụng xuống, vàng khè cả một góc sân. ( cây mùa thu rụng xuống, vàng úa cả một góc sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Khò khè (từ láy): Thường dùng để tả tiếng thở khó nhọc, đờm hoặc do tắc nghẽn đường thở.

    • Đứa bé bị hen, thở khò khè. (Đứa bé bị hen, thở khó nhọc.)
  • Khàn khè (từ láy): Dùng để tả giọng nói trầm, đục, không trong trẻo, thường do viêm họng.

    • ấy bị cảm, nói giọng khàn khè. ( ấy bị cảm, nói giọng khàn đục.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngáy (động từ/danh từ): Chỉ hành động hoặc âm thanh ngáy khi ngủ.
  • Thở phì phò (cụm động từ): Thở mạnh ra hơi dài, thường do mệt.
  • Vàng úa (tính từ): Màu vàng tái, héo, thiếu sức sống (gần nghĩa với "vàng khè").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "khè" chủ yếu danh từ, tính từ hoặc từ tượng thanh, ít khi kết hợp thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Cười khè khè: Cười một cách thô lỗ, vô duyên hoặc ý mỉa mai.
    • Nghe xong câu chuyện, hắn chỉ cười khè khè rồi bỏ đi. (Nghe xong câu chuyện, hắn chỉ cười khành khạch rồi bỏ đi.)
khè

Người đàn ông nằm ngủ và phát ra tiếng khè.

  1. Tiếng ngáy.