khè

  1. (onomatopée) ronflement (d'un dormeur)
    • khè khè
      (redoublement; avec nuance de réitération);xem vàng khè

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khè
Người đàn ông nằm ngủ và phát ra tiếng khè.